7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
三角八朗
- Ngày sinh
- Mất
- (82 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 76 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 三角八朗.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
清作の妻
5.9
Phim điện ảnh
黒い十人の女
7.1
Phim điện ảnh
黒蜥蜴
6.4
Phim điện ảnh
女経
8.3
Phim điện ảnh
男はつらいよ 寅次郎夢枕
6.7
Phim điện ảnh
偽大学生
7.6
Truyền hình
金田一少年の事件簿
5.5
Phim điện ảnh
怪獣大奮戦 ダイゴロウ対ゴリアス
8.0
Phim điện ảnh
最高殊勲夫人
7.8
Phim điện ảnh
暖流
6.7
Phim điện ảnh
無宿人御子神の丈吉 黄昏に閃光が飛んだ
7.0
Phim điện ảnh
セックス喜劇 鼻血ブー
8.0
Phim điện ảnh
温泉ポン引女中
8.3
Phim điện ảnh
Doki Doki ヴァージン もういちど I LOVE YOU
8.0
Phim điện ảnh
嘘
8.0
Phim điện ảnh
氾濫
9.5
Phim điện ảnh
雑兵物語
Danh sách phim đã đóng 76
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 白昼の侵入者 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 借王 ナニワ相場師伝説 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 修羅がゆく5 広島代理戦争 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 金田一少年の事件簿 Truyền hình | Saburo Kayama (1 tập) |
| 1990 | Doki Doki ヴァージン もういちど I LOVE YOU Phim điện ảnh | |
| 1990 | Ningyô Sashichi torimonochô: Sashichi-ban tegara Phim điện ảnh | |
| 1987 | 向田邦子の鮒 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 愛と誠 Phim điện ảnh | Nishida |
| 1973 | 無宿人御子神の丈吉 黄昏に閃光が飛んだ Phim điện ảnh | |
| 1972 | 男はつらいよ 寅次郎夢枕 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 怪獣大奮戦 ダイゴロウ対ゴリアス Phim điện ảnh | Goro Hachi |
| 1971 | セックス喜劇 鼻血ブー Phim điện ảnh | Suzuki |
| 1969 | いい湯だな全員集合!! Phim điện ảnh | Tenpei |
| 1969 | 温泉ポン引女中 Phim điện ảnh | |
| 1968 | キイハンター Truyền hình | (2 tập) |
| 1967 | ラーメン大使 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 野菊のごとき君なりき Phim điện ảnh | |
| 1965 | 清作の妻 Phim điện ảnh | Villager |
| 1965 | 帯をとく夏子 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 裏階段 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 巨人 大隈重信 Phim điện ảnh | |
| 1963 | ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 雑兵物語 Phim điện ảnh | Toshichi |
| 1963 | 赤い水 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 若い樹々 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 嘘 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 温泉芸者 Phim điện ảnh | Yasukichi |
| 1962 | やくざの勲章 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 団地夫人 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 風神雷神 Phim điện ảnh | |
| 1962 | あした逢う人 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 宝石泥棒 Phim điện ảnh | |
| 1962 | すてきな16才 Phim điện ảnh | |
| 1962 | サラリーマンどんと節 気楽な稼業と来たもんだ Phim điện ảnh | |
| 1962 | B・G物語 易入門 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黒蜥蜴 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 誘拐 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 若い奴らの階段 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 命みじかし恋せよ乙女 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 東京おにぎり娘 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 桜田門 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 投資令嬢 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 黒い十人の女 Phim điện ảnh | VTV Station Employee |
| 1961 | 誰よりも誰よりも君を愛す Phim điện ảnh | |
| 1961 | 若い仲間 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新夫婦読本 恋愛病患者 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 続々番頭はんと丁稚どん Phim điện ảnh | |
| 1960 | 三兄弟の決闘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 弾痕街の友情 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 時の氏神 新夫婦読本 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 偽大学生 Phim điện ảnh | Maki |
| 1960 | 気まぐれ鴉 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 夜は嘘つき Phim điện ảnh | |
| 1960 | 東海道ちゃっきり娘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 犯罪6号地 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 歌行燈 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 街の噂も三十五日 Phim điện ảnh | Mikami |
| 1960 | 嫌い嫌い嫌い Phim điện ảnh | |
| 1960 | 明日から大人だ Phim điện ảnh | |
| 1960 | あゝ特別攻撃隊 Phim điện ảnh |