8.2
Truyền hình
Diễn xuất
엄현경
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Nonsan, South Chungcheong, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Uhm Hyun-kyung (엄현경) is a South Korean actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.1
Truyền hình
Bị Cáo - Defendant
6.9
Truyền hình
더 존: 버텨야 산다
4.5
Truyền hình
싱글 와이프
5.5
Truyền hình
김병만의 정글의 법칙
6.3
Truyền hình
Trò Trốn Tìm - Hide And Seek
5.8
Phim điện ảnh
아이스케키
6.1
Truyền hình
청일전자 미쓰리
5.3
Truyền hình
논스톱
6.5
Truyền hình
Yong Soo-jung Dũng Cảm
4.8
Truyền hình
Bí Mật Sau Bức Màn Thưa
6.0
Truyền hình
Người Chồng Thứ Hai
6.3
Truyền hình
시리우스
7.0
Phim điện ảnh
열여덟, 열아홉
2.0
Truyền hình
엄마의 정원
8.0
Truyền hình
해피투게더
3.0
Truyền hình
플루토 비밀결사대
3.0
Truyền hình
다 잘될 거야
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Ashfall Baekdu Mountain Truyền hình | Choi Ji Young (1 tập) |
| 2026 | 기쁜 우리 좋은 날 Truyền hình | Cho Eun-ae (122 tập) |
| 2024 | Yong Soo-jung Dũng Cảm Truyền hình | Yong Su-jeong (124 tập) |
| 2022 | 더 존: 버텨야 산다 Truyền hình | Jin Dal Rae (1 tập) |
| 2021 | Người Chồng Thứ Hai Truyền hình | Bong Sun-hwa (151 tập) |
| 2021 | 심야괴담회 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2020 | Bí Mật Sau Bức Màn Thưa Truyền hình | Han Yoo-jung (105 tập) |
| 2019 | 청일전자 미쓰리 Truyền hình | Koo Ji-na (16 tập) |
| 2019 | 슈퍼히어러 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2018 | Trò Trốn Tìm - Hide And Seek Truyền hình | Ha Yun-joo (48 tập) |
| 2017 | 너의 등짝에 스매싱 Truyền hình | Park Hyun-kyung (50 tập) |
| 2017 | 싱글 와이프 Truyền hình | Lee Ra Hee (12 tập) |
| 2017 | Bị Cáo - Defendant Truyền hình | Na Yeon-Hee (18 tập) |
| 2015 | 다 잘될 거야 Truyền hình | Kang Hee Jung (102 tập) |
| 2014 | 엄마의 정원 Truyền hình | (126 tập) |
| 2014 | 플루토 비밀결사대 Truyền hình | Song Soo Ji (16 tập) |
| 2013 | 불청객 Truyền hình | Young-hee (1 tập) |
| 2013 | 나 혼자 산다 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2013 | 시리우스 Truyền hình | Kim Ahn Na (4 tập) |
| 2012 | 열여덟, 열아홉 Phim điện ảnh | Do-Mi |
| 2011 | 김병만의 정글의 법칙 Truyền hình | (5 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | 아이스케키 Phim điện ảnh | |
| 2003 | X맨 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2001 | 해피투게더 Truyền hình | (13 tập) |
| 2000 | 논스톱 Truyền hình | (40 tập) |