7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
花布辰男
- Ngày sinh
- (113 tuổi)
- Nơi sinh
- Kōtō, Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 140 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 花布辰男.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
楊貴妃
7.1
Phim điện ảnh
巨人と玩具
6.2
Phim điện ảnh
鍵
7.1
Phim điện ảnh
黒の試走車
7.4
Phim điện ảnh
清作の妻
7.3
Phim điện ảnh
流転の王妃
6.6
Phim điện ảnh
黒の報告書
6.1
Phim điện ảnh
透明人間と蝿男
6.6
Phim điện ảnh
大菩薩峠
6.3
Phim điện ảnh
からっ風野郎
8.0
Phim điện ảnh
秘剣破り
6.7
Phim điện ảnh
偽大学生
6.9
Phim điện ảnh
妖僧
6.8
Phim điện ảnh
満員電車
6.8
Phim điện ảnh
四谷怪談 お岩の亡霊
7.6
Phim điện ảnh
雪の喪章
6.5
Phim điện ảnh
夜の蝶
Danh sách phim đã đóng 140
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1971 | 狐のくれた赤ん坊 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 女賭博師壷くらべ Phim điện ảnh | |
| 1970 | 女組長 Phim điện ảnh | |
| 1969 | いそぎんちゃく Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女賭博師 丁半旅 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 四谷怪談 お岩の亡霊 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 秘剣破り Phim điện ảnh | |
| 1968 | 続セックス・ドクターの記録 Phim điện ảnh | |
| 1968 | あるセックス・ドクターの記録 Phim điện ảnh | |
| 1967 | なみだ川 Phim điện ảnh | Yasuke Shinanoya |
| 1967 | 砂糖菓子が壊れるとき Phim điện ảnh | |
| 1967 | あの試走車を狙え Phim điện ảnh | |
| 1967 | 雪の喪章 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 酔いどれ博士 Phim điện ảnh | Hospital director |
| 1965 | 復讐の牙 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 清作の妻 Phim điện ảnh | Warden |
| 1964 | 黒の爆走 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 巨人 大隈重信 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 妖僧 Phim điện ảnh | Коскэ |
| 1963 | ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh | Police Chief |
| 1963 | 囁く死美人 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 背広の忍者 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 黒の報告書 Phim điện ảnh | Forensic Professor |
| 1962 | やくざの勲章 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 禁断 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 青葉城の鬼 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黒の試走車 Phim điện ảnh | Tadokoro |
| 1962 | 熱砂の月 Phim điện ảnh | |
| 1962 | スーダラ節 わかっちゃいるけどやめられねぇ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 女は夜霧に濡れている Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新源氏物語 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 命みじかし恋せよ乙女 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 五人の突撃隊 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 薔薇と龍 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 女は夜化粧する Phim điện ảnh | |
| 1961 | 銀座っ子物語 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 黒い樹海 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 大菩薩峠 Phim điện ảnh | Itsumi Toshiyasu |
| 1960 | 偽大学生 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 安珍と清姫 Phim điện ảnh | Sasuke |
| 1960 | からっ風野郎 Phim điện ảnh | Iwasaki |
| 1960 | 流転の王妃 Phim điện ảnh | |
| 1959 | Phù Thảo Phim điện ảnh | Rokusaburo |
| 1959 | 貴族の階段 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 暴風圏 Phim điện ảnh | Urano |
| 1959 | 花の大障碍 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 電話は夕方に鳴る Phim điện ảnh | |
| 1959 | 鍵 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 氾濫 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 女の教室 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 情炎 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 母のおもかげ Phim điện ảnh | Teacher |
| 1959 | 都会の牙 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 男十九の渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 白鷺 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 共犯者 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 母の旅路 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 嵐の講道館 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 息子の結婚 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 巨人と玩具 Phim điện ảnh | Fuyusaki |