7.7
Phim điện ảnh
Diễn xuất
潘燦良
- Ngày sinh
- (57 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 潘燦良.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Phim điện ảnh
6.9
Phim điện ảnh
Hơn Cả Giấc Mơ
6.3
Phim điện ảnh
點五步
6.2
Phim điện ảnh
逆流大叔
5.8
Phim điện ảnh
送院途中
8.0
Truyền hình
歎息橋
7.8
Truyền hình
東方華爾街
6.8
Phim điện ảnh
風景
4.5
Phim điện ảnh
致命24小時
9.0
Truyền hình
瑪嘉烈與大衛系列 綠豆
9.0
Truyền hình
日落下的彩虹
8.0
Phim điện ảnh
人間有情
9.0
Phim điện ảnh
爱情观自在
1.0
Truyền hình
冥冥之中
8.0
Truyền hình
地獄大狀
Phim điện ảnh
洗碗天團
Phim điện ảnh
地獄大狀
Truyền hình
末日+5
Danh sách phim đã đóng 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 地獄大狀 Phim điện ảnh | Ma gwan-hou |
| 2026 | 地獄大狀 Truyền hình | Ma gwan-hou (14 tập) |
| 2026 | 日落下的彩虹 Truyền hình | Ceoi Wai Ban (15 tập) |
| 2025 | 送院途中 Phim điện ảnh | Mad Monk |
| 2022 | 致命24小時 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 冥冥之中 Truyền hình | 大長老 (30 tập) |
| 2022 | 反起跑線聯盟 Truyền hình | (30 tập) |
| 2021 | 洗碗天團 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Hơn Cả Giấc Mơ Phim điện ảnh | Dr. Simon |
| 2020 | 歎息橋 Truyền hình | Ryan (15 tập) |
| 2018 | 逆流大叔 Phim điện ảnh | Wong Suk Yee |
| 2018 | 東方華爾街 Truyền hình | Master (5 tập) |
| 2016 | 風景 Phim điện ảnh | Maxim |
| 2016 | 點五步 Phim điện ảnh | Mr Tsang |
| 2016 | 瑪嘉烈與大衛系列 綠豆 Truyền hình | G-Dragon (26 tập) |
| 2016 | 玛嘉烈与大卫系列 绿豆 Truyền hình | (26 tập) |
| 2016 | 瑪嘉烈與大衛系列 綠豆 Truyền hình | 趙子龍 (1 tập) |
| 2015 | 末日+5 Truyền hình | 李日材 Lee Yat-choi (5 tập) |
| 2014 | 來生不做香港人 Truyền hình | (25 tập) |
| 2001 | 爱情观自在 Phim điện ảnh | Ah Sau |
| 1997 | 南海十三郎 Phim điện ảnh | Tong Dik Sang |
| 1995 | 人間有情 Phim điện ảnh | Ah Kwai |