6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
黃河
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 黃河.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
7.8
Truyền hình
Sát Nhân Bắt Chước
6.1
Phim điện ảnh
紅衣小女孩
7.5
Truyền hình
Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game
6.5
Phim điện ảnh
紅衣小女孩2
5.6
Phim điện ảnh
Miss Kicki
6.3
Phim điện ảnh
翠絲
6.2
Phim điện ảnh
公主復仇記
8.1
Truyền hình
都市懼集
5.1
Phim điện ảnh
行動代號:孫中山
5.7
Phim điện ảnh
10+10
7.0
Truyền hình
Rạp Hát Kinh Hoàng
2.0
Phim điện ảnh
廢棄之城
7.8
Truyền hình
滴水的推理書屋
5.4
Phim điện ảnh
茱麗葉
7.0
Truyền hình
危險心靈
6.5
Phim điện ảnh
南風
7.0
Truyền hình
俏摩女搶頭婚 (俏摩女抢头婚) / Chiao Mo Nu Chiang Tou Hun
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 終不悔 4:44 Phim điện ảnh | Alan |
| TBA | 世紀血案 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 我們要吃柚子 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 人生只租不賣 Truyền hình | (13 tập) |
| 2025 | 星空下的黑潮島嶼 Truyền hình | Hsieh Yu-te (9 tập) |
| 2024 | 漂流之海 Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 都市懼集 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 同名同姓 Phim điện ảnh | Chang Wen-chien |
| 2023 | Sát Nhân Bắt Chước Truyền hình | Cun-Yi Tian (6 tập) |
| 2022 | 滴水的推理書屋 Truyền hình | Yunwen (10 tập) |
| 2021 | 廢棄之城 Phim điện ảnh | Leaf (voice) |
| 2020 | 人生清理員 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 惡之畫 Phim điện ảnh | Chou Cheng-ting |
| 2020 | Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game Truyền hình | You Cheng-hao (8 tập) |
| 2019 | 看著我 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 最乖巧的殺人犯 Phim điện ảnh | Nan |
| 2019 | Rạp Hát Kinh Hoàng Truyền hình | Zheng-Xuan Wen (1 tập) |
| 2019 | 北京到莫斯科 Truyền hình | Kaixiang (13 tập) |
| 2018 | 翠絲 Phim điện ảnh | Bond Tann |
| 2017 | 紅衣小女孩2 Phim điện ảnh | He Chih‑Wei |
| 2017 | 夢裡的一千道牆 Truyền hình | Shen Chi-Kuang (6 tập) |
| 2015 | 舞吧舞吧在一起 Truyền hình | (24 tập) |
| 2015 | 紅衣小女孩 Phim điện ảnh | He Zhi-Wei |
| 2014 | 俏摩女搶頭婚 (俏摩女抢头婚) / Chiao Mo Nu Chiang Tou Hun Truyền hình | Hao Jian Ren (15 tập) |
| 2014 | 行動代號:孫中山 Phim điện ảnh | MRT Passenger |
| 2014 | 南風 Phim điện ảnh | Yu |
| 2014 | 菸蒂 Phim điện ảnh | A-Ta |
| 2012 | 變羊記 Phim điện ảnh | Chuang |
| 2012 | 凱西五號 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 10+10 Phim điện ảnh | Young Man in Park (segment "Green Island Serenade") |
| 2010 | 茱麗葉 Phim điện ảnh | Lo (segment "Two Juliets") |
| 2010 | Mãnh Hổ Tô Khất Nhi Phim điện ảnh | Anchorperson |
| 2009 | Miss Kicki Phim điện ảnh | Didi |
| 2006 | 危險心靈 Truyền hình | Hsieh Cheng-Chieh (30 tập) |
| 2006 | 危险心灵 Truyền hình | 谢政杰 (30 tập) |
| 2004 | 公主復仇記 Phim điện ảnh | Shirley's Father |