7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
八潮悠子
- Ngày sinh
- (94 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 八潮悠子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
流転の王妃
7.5
Phim điện ảnh
女は二度生まれる
8.0
Phim điện ảnh
最高殊勲夫人
6.5
Phim điện ảnh
夜の蝶
8.0
Phim điện ảnh
氾濫
8.5
Phim điện ảnh
細雪
6.5
Phim điện ảnh
夜の素顔
10.0
Phim điện ảnh
ブルーバ
8.0
Phim điện ảnh
永すぎた春
7.0
Phim điện ảnh
閉店時間
10.0
Phim điện ảnh
螢の光
10.0
Phim điện ảnh
赤線の灯は消えず
9.0
Phim điện ảnh
闇を横切れ
Phim điện ảnh
ねんねこ社員
Phim điện ảnh
誘拐
Phim điện ảnh
南氏大いに惑う
Phim điện ảnh
誰よりも君を愛す
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1963 | 夜の配当 Phim điện ảnh | Sanae |
| 1963 | 若い樹々 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 閉店時間 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 誘拐 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 男の銘柄 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 命みじかし恋せよ乙女 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 女は二度生まれる Phim điện ảnh | Momochiyo |
| 1961 | 誰よりも誰よりも君を愛す Phim điện ảnh | |
| 1961 | この青年にご用心 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 東京の空の下で Phim điện ảnh | |
| 1960 | 誰よりも君を愛す Phim điện ảnh | |
| 1960 | 三人の顔役 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 女妖 Phim điện ảnh | Akemi |
| 1960 | 流転の王妃 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 闇を横切れ Phim điện ảnh | |
| 1959 | 貴族の階段 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 川向うの白い道 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 氾濫 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 最高殊勲夫人 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 細雪 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 共犯者 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 夜の素顔 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 赤線の灯は消えず Phim điện ảnh | |
| 1958 | 南氏大いに惑う Phim điện ảnh | |
| 1958 | 母 Phim điện ảnh | Sakie Takayama |
| 1958 | 新婚七つの楽しみ Phim điện ảnh | |
| 1958 | 東京の瞳 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 花嫁立候補 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 青空娘 Phim điện ảnh | Nobuko Yonekawa |
| 1957 | 真昼の対決 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 夜の蝶 Phim điện ảnh | Midori |
| 1957 | 永すぎた春 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 湖水物語 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 忘れじの午後8時13分 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 慕情の河 Phim điện ảnh | |
| 1957 | スタジオはてんやわんや Phim điện ảnh | |
| 1956 | 君を愛す Phim điện ảnh | |
| 1956 | 第三非常線 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 愛の海峡 Phim điện ảnh | |
| 1956 | スタジオは大騒ぎ Phim điện ảnh | |
| 1956 | 母を求める子等 Phim điện ảnh | Chiyoko Sugimoto |
| 1956 | ねんねこ社員 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 屋根裏の女たち Phim điện ảnh | |
| 1956 | 火花 Phim điện ảnh | |
| 1956 | しゃぼん玉親爺 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 弾痕街 Phim điện ảnh | |
| 1955 | ブルーバ Phim điện ảnh | Reiko Watanabe |
| 1955 | 母笛子笛 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 東京暴力団 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 鬼斬り若様 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 哀しき富士の白雪よ Phim điện ảnh | |
| 1955 | 螢の光 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 荒城の月 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 月よりの使者 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 慕情 Phim điện ảnh |