八潮悠子

Diễn xuất

八潮悠子

Ngày sinh
(94 tuổi)
Danh sách thực hiện
55 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 八潮悠子.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 55

NămTiêu đềVai trò
1963 夜の配当 Phim điện ảnh Sanae
1963 若い樹々 Phim điện ảnh
1962 閉店時間 Phim điện ảnh
1962 誘拐 Phim điện ảnh
1961 男の銘柄 Phim điện ảnh
1961 命みじかし恋せよ乙女 Phim điện ảnh
1961 女は二度生まれる Phim điện ảnh Momochiyo
1961 誰よりも誰よりも君を愛す Phim điện ảnh
1961 この青年にご用心 Phim điện ảnh
1960 東京の空の下で Phim điện ảnh
1960 誰よりも君を愛す Phim điện ảnh
1960 三人の顔役 Phim điện ảnh
1960 女妖 Phim điện ảnh Akemi
1960 流転の王妃 Phim điện ảnh
1959 闇を横切れ Phim điện ảnh
1959 貴族の階段 Phim điện ảnh
1959 川向うの白い道 Phim điện ảnh
1959 氾濫 Phim điện ảnh
1959 最高殊勲夫人 Phim điện ảnh
1959 細雪 Phim điện ảnh
1958 共犯者 Phim điện ảnh
1958 夜の素顔 Phim điện ảnh
1958 赤線の灯は消えず Phim điện ảnh
1958 南氏大いに惑う Phim điện ảnh
1958 母 Phim điện ảnh Sakie Takayama
1958 新婚七つの楽しみ Phim điện ảnh
1958 東京の瞳 Phim điện ảnh
1957 花嫁立候補 Phim điện ảnh
1957 青空娘 Phim điện ảnh Nobuko Yonekawa
1957 真昼の対決 Phim điện ảnh
1957 夜の蝶 Phim điện ảnh Midori
1957 永すぎた春 Phim điện ảnh
1957 湖水物語 Phim điện ảnh
1957 忘れじの午後8時13分 Phim điện ảnh
1957 慕情の河 Phim điện ảnh
1957 スタジオはてんやわんや Phim điện ảnh
1956 君を愛す Phim điện ảnh
1956 第三非常線 Phim điện ảnh
1956 愛の海峡 Phim điện ảnh
1956 スタジオは大騒ぎ Phim điện ảnh
1956 母を求める子等 Phim điện ảnh Chiyoko Sugimoto
1956 ねんねこ社員 Phim điện ảnh
1956 屋根裏の女たち Phim điện ảnh
1956 火花 Phim điện ảnh
1956 しゃぼん玉親爺 Phim điện ảnh
1955 弾痕街 Phim điện ảnh
1955 ブルーバ Phim điện ảnh Reiko Watanabe
1955 母笛子笛 Phim điện ảnh
1955 東京暴力団 Phim điện ảnh
1955 鬼斬り若様 Phim điện ảnh
1955 哀しき富士の白雪よ Phim điện ảnh
1955 螢の光 Phim điện ảnh
1954 荒城の月 Phim điện ảnh
1954 月よりの使者 Phim điện ảnh
1954 慕情 Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb