7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
邱月清
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Former CAT-III actress and Miss Asia 1987.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
5.2
Phim điện ảnh
Thiên Thần Hủy Diệt
5.5
Phim điện ảnh
情癲大聖
6.2
Phim điện ảnh
Ngũ Phúc Tinh Gặp Ma
4.3
Phim điện ảnh
Phận Hồng Nhan
3.8
Phim điện ảnh
吸我一個吻
6.4
Phim điện ảnh
哗鬼住正隔篱
3.0
Phim điện ảnh
三度誘惑
4.5
Phim điện ảnh
Cương Thi Ma Vương Báo Thù
4.6
Phim điện ảnh
钟馗嫁妹
6.3
Phim điện ảnh
剃刀情人
4.7
Phim điện ảnh
星期五之舞男
8.0
Phim điện ảnh
葡京大劫案
5.5
Phim điện ảnh
我愛狐狸精
9.0
Truyền hình
康熙艳谭
2.0
Phim điện ảnh
應召女郎2003
4.0
Phim điện ảnh
特區著草二人組
1.0
Phim điện ảnh
偷窺樂無窮之紋身怪客
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | 情癲大聖 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 大無謂 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 應召女郎2003 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 偷窺樂無窮之紋身怪客 Phim điện ảnh | Lai |
| 2003 | 拳王 Phim điện ảnh | |
| 2001 | 江水无痕之薛涛 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 夜鶯呼叫 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 雷霆殺手 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 死亡遊戲 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 誰可相依 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 吸我一個吻 Phim điện ảnh | Moon |
| 1994 | 钟馗嫁妹 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 我愛狐狸精 Phim điện ảnh | Li Ling |
| 1993 | 剃刀情人 Phim điện ảnh | Ching |
| 1992 | 鐳射劇場之卿本男兒 Truyền hình | (3 tập) |
| 1992 | 星期五之舞男 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 特區著草二人組 Phim điện ảnh | |
| 1992 | Thiên Thần Hủy Diệt Phim điện ảnh | |
| 1992 | 葡京大劫案 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 鐳射劇場之偏門家族 Truyền hình | (3 tập) |
| 1992 | Ngũ Phúc Tinh Gặp Ma Phim điện ảnh | Yau Siu-Qiu |
| 1992 | 靈界誘惑 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 香港奇案之烹夫 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 鐳射劇場之偏門家族 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 今裝戲寶 Truyền hình | Joyce (1 tập) |
| 1992 | 康熙艳谭 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | Phận Hồng Nhan Phim điện ảnh | Miss Ode |
| 1991 | Cương Thi Ma Vương Báo Thù Phim điện ảnh | Demon Twiggy |
| 1991 | 庙街豪情 Truyền hình | (23 tập) |
| 1991 | 中環英雄 Truyền hình | (25 tập) |
| 1991 | 香港奇案之女星何价 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 三度誘惑 Phim điện ảnh | Margaret |
| 1990 | 哗鬼住正隔篱 Phim điện ảnh | Siu Hung |
| 1990 | 情在亦舒 Truyền hình | (1 tập) |
| 1990 | 鬼做你老婆 Truyền hình | 邱月清 (20 tập) |
| 1989 | Kỳ Tích Phim điện ảnh | Mrs. Wong |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1994 | 吸我一個吻 Phim điện ảnh | Songs |