7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
吳肇軒
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 41 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吳肇軒.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Mad World
7.0
Phim điện ảnh
十年
6.0
Phim điện ảnh
Ngón Tay Vàng
6.7
Phim điện ảnh
Đội Chống Tham Nhũng 3
7.1
Phim điện ảnh
媽媽的神奇小子
6.9
Phim điện ảnh
飯戲攻心
6.5
Phim điện ảnh
Hiện Trường Tội Phạm
6.8
Phim điện ảnh
哪一天我們會飛
6.3
Phim điện ảnh
翠絲
5.7
Phim điện ảnh
Chiếc Biển Quảng Cáo Tai Quái
4.0
Phim điện ảnh
Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly
7.1
Phim điện ảnh
我的情敵女婿
4.3
Phim điện ảnh
破處
7.2
Phim điện ảnh
再見UFO
6.4
Phim điện ảnh
以青春的名義
5.3
Phim điện ảnh
狂舞派3
5.2
Phim điện ảnh
逆向誘拐
Danh sách phim đã đóng 41
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 骰界 Truyền hình | Participant (1 tập) |
| 2026 | 魔根 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Giải Mã Trọng Án Truyền hình | Ho Wing-yan (2 tập) |
| 2026 | 骰界 Truyền hình | (15 tập) |
| 2025 | 再見UFO Phim điện ảnh | Little Brother |
| 2025 | 禁止侵入 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 觸電 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 努力得嚟志在食 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 做个有钱人 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Ngón Tay Vàng Phim điện ảnh | Zhan Wen Wei |
| 2023 | 轉角浣紗街 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 夜校 Phim điện ảnh | |
| 2023 | Food Buddies Truyền hình | 阿德 (15 tập) |
| 2023 | 說笑之人 Phim điện ảnh | Mancer |
| 2023 | 釀魂 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 盲婚啞嫁 Phim điện ảnh | Young man |
| 2022 | 波係咁踢 Truyền hình | self (4 tập) |
| 2022 | 飯戲攻心 Phim điện ảnh | Vip diner |
| 2022 | Minh Nhật Chiến Ký Phim điện ảnh | Citizen |
| 2021 | 人間煙火 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 媽媽的神奇小子 Phim điện ảnh | SAPD Staff Hong |
| 2021 | Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly Phim điện ảnh | |
| 2021 | 狂舞派3 Phim điện ảnh | Heyo's Brother |
| 2020 | 破處 Phim điện ảnh | Chen Zu-Lie |
| 2020 | 地產仔 Truyền hình | (20 tập) |
| 2020 | Baby復仇記 Phim điện ảnh | |
| 2019 | Hiện Trường Tội Phạm Phim điện ảnh | Handiwork |
| 2019 | Chiếc Biển Quảng Cáo Tai Quái Phim điện ảnh | Lo Bun Hong |
| 2018 | 翠絲 Phim điện ảnh | Vincent Tung |
| 2018 | 逆向誘拐 Phim điện ảnh | Dylan Chik |
| 2018 | 人來人往 Phim điện ảnh | Young Man |
| 2018 | Đội Chống Tham Nhũng 3 Phim điện ảnh | Bob |
| 2018 | 身後事務所 Truyền hình | (30 tập) |
| 2018 | 我的情敵女婿 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 以青春的名義 Phim điện ảnh | Cheung Chi Hang |
| 2016 | Mad World Phim điện ảnh | Hin |
| 2015 | 從缺 Phim điện ảnh | Choi Kai Chung |
| 2015 | 若男 Phim điện ảnh | Yeung |
| 2015 | 守牛人 Phim điện ảnh | Sunset |
| 2015 | 十年 Phim điện ảnh | Amos Au-Yeung (segment "Self-immolator") |
| 2015 | 哪一天我們會飛 Phim điện ảnh | So Pok-man |