6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
马丽
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Nơi sinh
- Dandong, Liaoning, China
- Danh sách thực hiện
- 75 tác phẩm
Tiểu sử
Ma Li (Chinese: 马丽; born June 28, 1982) is a Chinese actress known for her roles in Heart for Heaven and Goodbye Mr. Loser.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Chàng Ngốc Đổi Đời
6.8
Phim điện ảnh
Nhiệt Lạt Cổn Thang
6.8
Phim điện ảnh
Độc Hành Trên Mặt Trăng
7.0
Phim điện ảnh
Con Nối Dõi
6.0
Phim điện ảnh
羞羞的铁拳
6.8
Phim điện ảnh
第二十条
6.4
Phim điện ảnh
这个杀手不太冷静
7.3
Phim điện ảnh
保你平安
6.2
Phim điện ảnh
我和我的家乡
5.2
Phim điện ảnh
人生路不熟
6.0
Phim điện ảnh
我和我的父辈
6.6
Phim điện ảnh
Kế Hoạch Gấu Trúc 2: Bộ tộc kỳ diệu
4.0
Phim điện ảnh
超能一家人
5.4
Phim điện ảnh
来电狂响
6.5
Phim điện ảnh
你行!你上!
5.3
Phim điện ảnh
温暖的抱抱
5.4
Phim điện ảnh
一念天堂
Danh sách phim đã đóng 75
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 千金不换 Phim điện ảnh | Wan Yun |
| TBA | 游刃有余 Phim điện ảnh | |
| TBA | 年夜“犯” Phim điện ảnh | |
| TBA | 屌丝男士2 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 神探之痕迹 Phim điện ảnh | Huang Rende |
| 2026 | Kế Hoạch Gấu Trúc 2: Bộ tộc kỳ diệu Phim điện ảnh | Patriarch |
| 2025 | 你行!你上! Phim điện ảnh | Zhou Xiulan |
| 2025 | 我们的宿舍 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 水饺皇后 Phim điện ảnh | Zang Jianhe |
| 2025 | 好好的 Phim điện ảnh | 白丽萍 |
| 2025 | 2024微博之夜 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 经典相声小品 Truyền hình | (8 tập) |
| 2024 | Rửa Mối Nhục Xưa Phim điện ảnh | Jin Yan |
| 2024 | Con Nối Dõi Phim điện ảnh | Chunlan |
| 2024 | 第二十条 Phim điện ảnh | Li Maojuan |
| 2024 | Nhiệt Lạt Cổn Thang Phim điện ảnh | Ma Chunli |
| 2023 | 童话 Truyền hình | Self (20 tập) |
| 2023 | 现在就出发 Truyền hình | (4 tập) |
| 2023 | 超能一家人 Phim điện ảnh | Dubbing Artist |
| 2023 | 同流合屋 Truyền hình | (20 tập) |
| 2023 | 你猜我是不是英雄! Phim điện ảnh | |
| 2023 | Xin Đừng Tin Cô Ấy Phim điện ảnh | Bai Jia |
| 2023 | 人生路不熟 Phim điện ảnh | Homeme |
| 2023 | 保你平安 Phim điện ảnh | Mrs. Feng |
| 2022 | 哥,你好 Phim điện ảnh | Lu Chunli |
| 2022 | 麻花奔月纪实:《独行月球》幕后纪录片 Truyền hình | (4 tập) |
| 2022 | Độc Hành Trên Mặt Trăng Phim điện ảnh | 马蓝星 |
| 2022 | 这个杀手不太冷静 Phim điện ảnh | 米兰 |
| 2022 | 欢乐喜剧人·老友季 Truyền hình | (6 tập) |
| 2022 | 东北虎 Phim điện ảnh | Mei Ling |
| 2022 | 麻花局中局 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 麻花特开心 Truyền hình | (75 tập) |
| 2022 | 超越 Truyền hình | Wu Qinghong (29 tập) |
| 2022 | 李茂扮太子 Phim điện ảnh | Yang Jiazhen |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 一年一度喜剧大赛 Truyền hình | Self - Judge (4 tập) |
| 2021 | 我和我的父辈 Phim điện ảnh | Ma Daiyu (segment "Youth Journey") |
| 2021 | 测谎人 Phim điện ảnh | Ma Xiaofan |
| 2021 | 阳光劫匪 Phim điện ảnh | Yang Guang |
| 2021 | 上班啦!妈妈 Truyền hình | (24 tập) |
| 2021 | Giấc Mộng Giàu Sang Phim điện ảnh | Ma Lu |
| 2020 | 温暖的抱抱 Phim điện ảnh | Li Jie |
| 2020 | 我和我的家乡 Phim điện ảnh | Qiu Xia |
| 2019 | Long Ẩn Cơ Mật Phim điện ảnh | Witch |
| 2019 | 逆流而上的你 Truyền hình | Liu Ai (43 tập) |
| 2018 | 来电狂响 Phim điện ảnh | Han Xiao |
| 2018 | 生活对我下手了 Truyền hình | (48 tập) |
| 2017 | 羞羞的铁拳 Phim điện ảnh | Ma Xiao |
| 2017 | Siêu Mèo Phim điện ảnh | Ng Chow |
| 2017 | Tiên Cầu Đại Chiến Phim điện ảnh | Gu Yi Ge |
| 2017 | Đông Bắc Tiếu Truyện Phim điện ảnh | Zhuang Jiao'ao |
| 2017 | 名侦探俱乐部 Truyền hình | (2 tập) |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 战金岭 Truyền hình | Hua Qijie (40 tập) |
| 2016 | 饭局的诱惑 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Một Đêm Náo Nhiệt Phim điện ảnh | Sun Tingting |
| 2016 | 明星大侦探 Truyền hình | 马媳妇 (2 tập) |
| 2016 | 小品合集(AichuansiwaA) Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 大年初一立春 Truyền hình | (36 tập) |
| 2016 | 王牌对王牌 Truyền hình | (8 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 千金不换 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2025 | 好好的 Phim điện ảnh | Executive Producer |