6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
김용학
- Ngày sinh
- (107 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 21 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 김용학.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
짝코
6.8
Phim điện ảnh
화랑도
7.0
Phim điện ảnh
용호대련
9.0
Phim điện ảnh
저 하늘에도 슬픔이
9.0
Phim điện ảnh
청사초롱
7.0
Phim điện ảnh
몽녀
7.0
Phim điện ảnh
삼국대협
7.0
Phim điện ảnh
뢰검(번개칼)
8.0
Phim điện ảnh
왜 그랬던가
8.0
Phim điện ảnh
소금장수
10.0
Phim điện ảnh
원효대사
8.0
Phim điện ảnh
사랑의 동명왕
7.0
Phim điện ảnh
흙
7.0
Phim điện ảnh
사랑
8.0
Phim điện ảnh
낮은 데로 임하소서
8.0
Phim điện ảnh
망향천리
Phim điện ảnh
활빈당
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1977 | 저 높은 곳을 향하여 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 왜 그랬던가 Phim điện ảnh | Police Officer |
| 1975 | 삼포가는 길 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 용호대련 Phim điện ảnh | Monk |
| 1973 | 배따라기 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 삼국대협 Phim điện ảnh | Barkeeper |
| 1969 | 뢰검(번개칼) Phim điện ảnh | Innkeeper |
| 1968 | 몽녀 Phim điện ảnh | Old Man Kang |
| 1968 | 사랑 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 청사초롱 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 흙 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 워커힐에서 만납시다 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 소금장수 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 저 하늘에도 슬픔이 Phim điện ảnh | Orchard worker |
| 1965 | 활빈당 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 사랑의 동명왕 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 화랑도 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 원효대사 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1983 | 짝코 Phim điện ảnh | Makeup & Hair |
| 1982 | 낮은 데로 임하소서 Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1973 | 배따라기 Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1972 | 삼국대협 Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1967 | 망향천리 Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1967 | 청사초롱 Phim điện ảnh | Makeup Artist |
| 1962 | 원효대사 Phim điện ảnh | Makeup Artist |