5.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
長谷川裕見子
- Ngày sinh
- Mất
- (85 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 108 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 長谷川裕見子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
国定忠治
6.0
Phim điện ảnh
源氏物語
6.3
Phim điện ảnh
血斗水滸伝 怒濤の対決
5.4
Phim điện ảnh
水戸黄門
6.6
Phim điện ảnh
浅間の暴れん坊
6.4
Phim điện ảnh
丹下左膳 決定版
5.8
Phim điện ảnh
丹下左膳 濡れ燕一刀流
6.0
Phim điện ảnh
赤穂浪士
7.0
Phim điện ảnh
大菩薩峠
6.6
Phim điện ảnh
大菩薩峠 第二部
6.6
Phim điện ảnh
大菩薩峠 完結篇
5.8
Phim điện ảnh
丹下左膳 怒濤篇
6.2
Phim điện ảnh
あれが港の灯だ
6.0
Phim điện ảnh
江戸っ子繁昌記
5.5
Phim điện ảnh
旗本退屈男
8.0
Phim điện ảnh
任侠清水港
7.8
Phim điện ảnh
風と女と旅鴉
Danh sách phim đã đóng 108
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1964 | 新吾番外勝負 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 新吾二十番勝負 完結篇 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 新選組血風録 近藤勇 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 地獄の裁きは俺がする Phim điện ảnh | |
| 1962 | 源氏九郎颯爽記 秘剣揚羽の蝶 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 江戸っ子繁昌記 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新吾二十番勝負 第二部 Phim điện ảnh | |
| 1961 | わが生涯は火の如く Phim điện ảnh | |
| 1961 | 丹下左膳 濡れ燕一刀流 Phim điện ảnh | Kushimaki Ofuji |
| 1961 | 赤穂浪士 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 旗本喧嘩鷹 Phim điện ảnh | |
| 1961 | あれが港の灯だ Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新吾二十番勝負 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 新吾十番勝負 完結篇 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 新吾十番勝負 第三部 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 血槍無双 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 百万両五十三次 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 血斗水滸伝 怒濤の対決 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 旗本退屈男 謎の大文字 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 風流使者 天下無双の剣 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 大菩薩峠 完結篇 Phim điện ảnh | Ohama / Otoyo |
| 1959 | あばれ街道 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 丹下左膳 怒濤篇 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 新吾十番勝負 第一部・第二部 総集版 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 浅間の暴れん坊 Phim điện ảnh | Sen |
| 1958 | 濡れ燕 くれない権八 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 隠密七生記 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 喧嘩太平記 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 国定忠治 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 快傑黒頭巾 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 旗本退屈男 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 新選組 Phim điện ảnh | Komano |
| 1958 | 浪人八景 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 大菩薩峠 第二部 Phim điện ảnh | Otoyo |
| 1958 | 風と女と旅鴉 Phim điện ảnh | Ochika |
| 1958 | 丹下左膳 決定版 Phim điện ảnh | Ofuji |
| 1958 | 忍術水滸伝 稲妻小天狗 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 任侠東海道 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 恋風道中 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 富士に立つ影 Phim điện ảnh | |
| 1957 | ゆうれい船 前篇 Phim điện ảnh | Yuki-hime |
| 1957 | ゆうれい船 后篇 Phim điện ảnh | Yuki-hime |
| 1957 | 水戸黄門 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 大菩薩峠 Phim điện ảnh | Ohama / Otoyo |
| 1957 | 隼人族の叛乱 Phim điện ảnh | Akune |
| 1957 | 鳳城の花嫁 Phim điện ảnh | Okinu |
| 1957 | 大名囃子 後篇 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 大名囃子 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 海賊奉行 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 青雲の鬼 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 花まつり男道中 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 恋染め浪人 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 任侠清水港 Phim điện ảnh | Osen |
| 1956 | 神変美女桜 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 妖蛇の魔殿 Phim điện ảnh | Princess Tsunade |
| 1956 | やくざ大名 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 御存じ快傑黒頭巾 神出鬼没 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 髑髏銭 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 父子鷹 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 白扇 みだれ黒髪 Phim điện ảnh | Iwa |