7.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
林成年
- Ngày sinh
- Mất
- (76 tuổi)
- Nơi sinh
- Kyoto, Kyoto, Japan
- Danh sách thực hiện
- 74 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 林成年.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
雪之丞変化
6.8
Phim điện ảnh
新・平家物語
7.0
Phim điện ảnh
鳴門秘帖
6.3
Phim điện ảnh
四谷怪談
6.5
Phim điện ảnh
大江山酒天童子
7.2
Phim điện ảnh
廃市
5.9
Phim điện ảnh
水戸黄門 海を渡る
6.0
Phim điện ảnh
大阪物語
5.8
Phim điện ảnh
二人の武蔵
7.4
Phim điện ảnh
次郎長富士
6.2
Phim điện ảnh
小雨の夜に散った恋
7.7
Phim điện ảnh
ぼんち
8.8
Phim điện ảnh
忠直卿行状記
8.0
Phim điện ảnh
怪猫五十三次
7.0
Phim điện ảnh
月形半平太 花の巻 嵐の巻
6.5
Phim điện ảnh
伊賀の水月
7.0
Phim điện ảnh
赤胴鈴之助 鬼面党退治
Danh sách phim đã đóng 74
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1985 | タンポポ Phim điện ảnh | Accompanying Man |
| 1984 | 廃市 Phim điện ảnh | Benkei |
| 1963 | 雪之丞変化 Phim điện ảnh | Mukuzu |
| 1962 | 長脇差忠臣蔵 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 裁かれる越前守 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 銭形平次捕物控 美人鮫 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 水戸黄門 海を渡る Phim điện ảnh | |
| 1961 | 桜田門 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 銭形平次捕物控 夜のえんま帳 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 妖花伝 Phim điện ảnh | Kumagoro |
| 1960 | 侠客春雨傘 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 忠直卿行状記 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 気まぐれ鴉 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 競艶八剣伝 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 小雨の夜に散った恋 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 大江山酒天童子 Phim điện ảnh | Urabe-no-Suetake |
| 1960 | ぼんち Phim điện ảnh | |
| 1960 | 二人の武蔵 Phim điện ảnh | |
| 1959 | お役者鮫 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 鳴門の花嫁 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 四谷怪談 Phim điện ảnh | Yomoshichi |
| 1959 | 次郎長富士 Phim điện ảnh | |
| 1959 | お嬢吉三 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 蛇姫様 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 鬼女系図 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 遊太郎巷談 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 赤胴鈴之助 どくろ団退治 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 伊賀の水月 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 日蓮と蒙古大襲来 Phim điện ảnh | Nichirô |
| 1958 | 花の遊侠伝 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 江戸は青空 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 女狐風呂 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 流れ星十字打ち Phim điện ảnh | |
| 1958 | 赤胴鈴之助 三つ目の鳥人 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 江戸っ子祭 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 花太郎呪文 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 千両槍 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 月姫系図 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 一本足の魔人 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 鬼火駕籠 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 鳴門秘帖 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 新月塔の妖鬼 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 鬼面党退治 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 銭形平次捕物控 女狐屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 南蛮寺の佝僂男 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 月夜の怪人 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 二十九人の喧嘩状 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 赤胴鈴之助 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 大阪物語 Phim điện ảnh | Yoshitaro |
| 1957 | 信号は赤だ Phim điện ảnh | |
| 1957 | スタジオはてんやわんや Phim điện ảnh | |
| 1956 | あばれ鳶 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 続花頭巾 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 月形半平太 花の巻 嵐の巻 Phim điện ảnh | Tetsunosuke Mamiya |
| 1956 | 不知火奉行 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 弥次喜多道中記 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 花頭巾 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 怪猫五十三次 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 花の兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 刑事部屋 Phim điện ảnh |