8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
玉置一恵
- Ngày sinh
- Mất
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Wakayama, Japan
- Danh sách thực hiện
- 189 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 玉置一恵.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
7.8
Phim điện ảnh
近松物語
7.1
Phim điện ảnh
続・座頭市物語
7.1
Phim điện ảnh
地獄門
6.9
Phim điện ảnh
座頭市兇状旅
6.8
Phim điện ảnh
座頭市あばれ火祭り
7.3
Phim điện ảnh
噂の女
6.9
Phim điện ảnh
座頭市の歌が聞える
6.8
Phim điện ảnh
座頭市喧嘩太鼓
7.0
Phim điện ảnh
座頭市血煙り街道
6.6
Phim điện ảnh
妖怪百物語
7.0
Phim điện ảnh
鳴門秘帖
6.8
Phim điện ảnh
斬る
6.5
Phim điện ảnh
大殺陣 雄呂血
6.5
Phim điện ảnh
透明人間現わる
6.9
Phim điện ảnh
続・忍びの者
6.5
Phim điện ảnh
忍びの者 続・霧隠才蔵
6.3
Phim điện ảnh
剣鬼
Danh sách phim đã đóng 189
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 三日月秘文 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 座頭市あばれ火祭り Phim điện ảnh | |
| 1970 | 怪談累が渕 Phim điện ảnh | Kawachiya Yohei |
| 1970 | 透明剣士 Phim điện ảnh | Jubei |
| 1970 | 玄海遊侠伝 破れかぶれ Phim điện ảnh | |
| 1969 | 秘録怪猫伝 Phim điện ảnh | Jinzaemon Goda |
| 1969 | 刑務所破り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 秘剣破り Phim điện ảnh | |
| 1968 | 座頭市喧嘩太鼓 Phim điện ảnh | Aburaya no Banto |
| 1968 | 続やくざ坊主 Phim điện ảnh | |
| 1968 | とむらい師たち Phim điện ảnh | |
| 1968 | 二匹の用心棒 Phim điện ảnh | |
| 1968 | ひとり狼 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 妖怪百物語 Phim điện ảnh | Village Headman |
| 1967 | 座頭市血煙り街道 Phim điện ảnh | |
| 1967 | やくざ坊主 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 大殺陣 雄呂血 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 座頭市の歌が聞える Phim điện ảnh | Kinbei |
| 1966 | ほんだら捕物帖 Phim điện ảnh | |
| 1965 | ほんだら剣法 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 剣鬼 Phim điện ảnh | Tsuzaki Taichiemon |
| 1965 | 続・兵隊やくざ Phim điện ảnh | |
| 1965 | 無法松の一生 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 悪名幟 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 駿河遊侠伝 度胸がらす Phim điện ảnh | |
| 1964 | 忍びの者 続・霧隠才蔵 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎女妖剣 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 無宿者 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎円月斬り Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎勝負 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 新・忍びの者 Phim điện ảnh | Kiyomasa Kato |
| 1963 | 妖僧 Phim điện ảnh | советник |
| 1963 | 座頭市兇状旅 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 続・忍びの者 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 人斬り市場 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 新選組始末記 Phim điện ảnh | Tokuemon Kadoya |
| 1962 | 地獄の刺客 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 続・座頭市物語 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 剣に賭ける Phim điện ảnh | |
| 1962 | 江戸へ百七十里 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 悲恋の若武者 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 斬る Phim điện ảnh | |
| 1962 | 雲右ヱ門とその妻 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ソーラン渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 三代の盃 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 鉄砲安の生涯 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 釈迦 Phim điện ảnh | Man in crowd 2 |
| 1961 | 色の道教えます 夢三夜 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 鯉名の銀平 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 大菩薩峠 完結篇 Phim điện ảnh | |
| 1961 | うっちゃり姫君 Phim điện ảnh | |
| 1961 | おてもやん Phim điện ảnh | |
| 1961 | 飛び出した女大名 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 寄切り若様 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 木曽ぶし三度笠 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 刺客屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 小次郎燕返し Phim điện ảnh | |
| 1960 | 大菩薩峠 竜神の巻 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 鏡山競艶録 Phim điện ảnh | |
| 1960 | わんぱく公子 Phim điện ảnh |