7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
田中三津子
- Danh sách thực hiện
- 60 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 田中三津子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
巨人と玩具
6.9
Phim điện ảnh
私は二歳
6.6
Phim điện ảnh
黒の報告書
7.0
Phim điện ảnh
怪談累が渕
8.0
Phim điện ảnh
最高殊勲夫人
8.3
Phim điện ảnh
博徒一代 血祭り不動
4.0
Phim điện ảnh
女子学園 ヤバイ卒業
4.0
Phim điện ảnh
あるセックス・ドクターの記録
8.0
Phim điện ảnh
氾濫
8.0
Phim điện ảnh
秘録おんな寺
7.0
Phim điện ảnh
砂糖菓子が壊れるとき
7.5
Phim điện ảnh
その夜は忘れない
7.5
Phim điện ảnh
不信のとき
6.5
Phim điện ảnh
女の勲章
8.0
Phim điện ảnh
わたしを深く埋めて
9.0
Phim điện ảnh
黒の駐車場
9.0
Phim điện ảnh
新・兵隊やくざ
Danh sách phim đã đóng 60
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1971 | 秘録長崎おんな牢 Phim điện ảnh | |
| 1971 | タリラリラン高校生 Phim điện ảnh | Setsuko |
| 1970 | 女子学園 ヤバイ卒業 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 無常 Phim điện ảnh | Reiko |
| 1970 | 怪談累が渕 Phim điện ảnh | Sawano |
| 1970 | 兇状流れドス Phim điện ảnh | |
| 1969 | いそぎんちゃく Phim điện ảnh | |
| 1969 | 博徒一代 血祭り不動 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 秘録おんな寺 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 続セックス・ドクターの記録 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 闇を裂く一発 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 高校生芸者 Phim điện ảnh | |
| 1968 | ある女子高校医の記録 妊娠 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 不信のとき Phim điện ảnh | Mantle hostess |
| 1968 | 怪談おとし穴 Phim điện ảnh | Natsuko Fukuhara |
| 1968 | あるセックス・ドクターの記録 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 砂糖菓子が壊れるとき Phim điện ảnh | |
| 1966 | 野菊のごとき君なりき Phim điện ảnh | |
| 1966 | 新・兵隊やくざ Phim điện ảnh | |
| 1965 | 花実のない森 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 十七才は一度だけ Phim điện ảnh | |
| 1964 | これからのセックス三つの性 Phim điện ảnh | Hiroko Honjo |
| 1964 | 悶え Phim điện ảnh | |
| 1964 | 青い性 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 黒の切り札 Phim điện ảnh | |
| 1964 | この道赤信号 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 黒の駐車場 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 女が愛して憎むとき Phim điện ảnh | |
| 1963 | わたしを深く埋めて Phim điện ảnh | |
| 1963 | 黒の報告書 Phim điện ảnh | |
| 1962 | やくざの勲章 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 私は二歳 Phim điện ảnh | |
| 1962 | その夜は忘れない Phim điện ảnh | |
| 1962 | 閉店時間 Phim điện ảnh | |
| 1962 | ある関係 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 夢でありたい Phim điện ảnh | |
| 1962 | 家庭の事情 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 男の銘柄 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 妻は告白する Phim điện ảnh | Court Clerk (uncredited) |
| 1961 | お琴と佐助 Phim điện ảnh | Osaki |
| 1961 | 女の勲章 Phim điện ảnh | Waitress |
| 1961 | 新夫婦読本 窓から見ないで Phim điện ảnh | |
| 1961 | 東京おにぎり娘 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 北上夜曲 北上川の初恋 Phim điện ảnh | |
| 1961 | この青年にご用心 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 婚期 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 銀座っ子物語 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 犯行現場 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 嫌い嫌い嫌い Phim điện ảnh | |
| 1959 | 電話は夕方に鳴る Phim điện ảnh | |
| 1959 | 氾濫 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 女の教室 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 息子 Phim điện ảnh | |
| 1959 | たそがれの東京タワー Phim điện ảnh | |
| 1959 | 最高殊勲夫人 Phim điện ảnh | |
| 1958 | ごめん遊ばせ花婿先生 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 別れたっていいじゃないか Phim điện ảnh | |
| 1958 | 一粒の麦 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 巨人と玩具 Phim điện ảnh | Cafe Girl |
| 1958 | 土俵物語 Phim điện ảnh |