4.3
Phim điện ảnh
Diễn xuất
남진
- Ngày sinh
- (81 tuổi)
- Nơi sinh
- Mokpo, South Jeolla, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 남진.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
4.3
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
아카시아 꽃잎필때
8.5
Phim điện ảnh
지금 그 사람은
9.0
Phim điện ảnh
가수왕
8.0
Phim điện ảnh
괴담
8.0
Phim điện ảnh
수전지대
8.0
Phim điện ảnh
벽 속의 여자
8.0
Phim điện ảnh
망향천리
Phim điện ảnh
십오야
Phim điện ảnh
저 언덕을 넘어서
Phim điện ảnh
숙녀 초년생
Phim điện ảnh
고향무정
Phim điện ảnh
눈물의 여인
Truyền hình
소문난 님과 함께
Truyền hình
보이스트롯
Truyền hình
우리들의 남진
Truyền hình
남자의 자격 - 죽기전에 해야할 101가지
Truyền hình
김주하의 데이앤나잇
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 김주하의 데이앤나잇 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 비서진 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 오빠 남진 라이브 콘서트 Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | 오빠, 남진 Phim điện ảnh | Self |
| 2022 | 불타는 트롯맨 Truyền hình | Self (4 tập) |
| 2022 | 우리들의 남진 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 소문난 님과 함께 Truyền hình | 진행 (1 tập) |
| 2020 | 보이스트롯 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 히든싱어 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2009 | 남자의 자격 - 죽기전에 해야할 101가지 Truyền hình | (1 tập) |
| 2007 | 라디오스타 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2003 | 대한민국 헌법 제1조 Phim điện ảnh | General |
| 1977 | 저 높은 곳을 향하여 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 가수왕 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 숙녀 초년생 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 십오야 Phim điện ảnh | Geom-ung |
| 1969 | 벽 속의 여자 Phim điện ảnh | Sung-min |
| 1969 | 눈물의 여인 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 수전지대 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 고향무정 Phim điện ảnh | Chang-hoon |
| 1968 | 지금 그 사람은 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 괴담 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 저 언덕을 넘어서 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 아카시아 꽃잎필때 Phim điện ảnh | Yamamoto (Japanese Military Police) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1967 | 망향천리 Phim điện ảnh | Theme Song Performance |