小林勝彦

Diễn xuất

小林勝彦

Ngày sinh
Mất
(68 tuổi)
Nơi sinh
Akasaka, Minato, Tokyo, Japan
Danh sách thực hiện
95 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 小林勝彦.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 95

NămTiêu đềVai trò
TBA 現代インチキ物語 ど狸 Phim điện ảnh
2005 実録 絶縁状 Phim điện ảnh
2004 首領(ドン)への道 外伝 白虎会見参 Phim điện ảnh
2004 MONSTER Truyền hình Schumann (voice) (2 tập)
2003 首領(ドン)への道 劇場公開版 Phim điện ảnh
2002 True Record of an Ando Gang Side-Story: Starving Wolf's Rules Phim điện ảnh
2001 実録・北海道やくざ戦争 逆縁 Phim điện ảnh
2001 首領(ドン)への道 19 Phim điện ảnh
2001 首領(ドン)への道 18 Phim điện ảnh
2001 首領(ドン)への道 17 Phim điện ảnh
2000 疵(きず)5 血の黙示録 Phim điện ảnh
1999 金融腐蝕列島〔呪縛〕 Phim điện ảnh Shuzo Yoshino
1998 首領(ドン)への道 3 Phim điện ảnh
1998 首領(ドン)への道 2 Phim điện ảnh
1993 となりの凡人組 Phim điện ảnh
1992 素浪人無頼旅Ⅱ Phim điện ảnh
1992 特捜エクシードラフト Truyền hình Taihei Otori (1 tập)
1991 特救指令ソルブレイン Truyền hình Ryuzo Makimura (1 tập)
1988 世界忍者戦ジライヤ Truyền hình Líder dos Kaminin (1 tập)
1987 マルサの女 Phim điện ảnh Director General
1986 極道の妻たち Phim điện ảnh Toyama
1986 傷追い人 Phim điện ảnh Carlo (ep 3)/White (ep 5) (voice)
1985 それから Phim điện ảnh
1984 いつか誰かが殺される Phim điện ảnh
1982 六神合体ゴッドマーズ Phim điện ảnh Idea (voice)
1981 家族ロビンソン漂流記 ふしぎな島のフローネ Truyền hình Johann Robinson - Father (voice) (50 tập)
1975 Chiến Đội Bí Mật Goranger Truyền hình Akitsuki (1 tập)
1974 極道VS不良番長 Phim điện ảnh
1972 必殺仕掛人 Truyền hình (1 tập)
1969 傷害恐喝 前科十三犯 Phim điện ảnh Shigeru Ide
1967 昭和残侠伝 血染の唐獅子 Phim điện ảnh
1966 男の顔は切り札 Phim điện ảnh Kawada
1966 ド根性大将 Phim điện ảnh
1966 日本侠客伝 血斗神田祭り Phim điện ảnh
1964 忍びの者 続・霧隠才蔵 Phim điện ảnh Daisuke Sanada
1964 眠狂四郎女妖剣 Phim điện ảnh
1964 忍びの者 霧隠才蔵 Phim điện ảnh Daisuke Sanada
1964 駿河遊侠傳 賭場荒し Phim điện ảnh
1963 眠狂四郎殺法帖 Phim điện ảnh
1963 妖僧 Phim điện ảnh известный воин
1963 座頭市兇状旅 Phim điện ảnh
1963 雑兵物語 Phim điện ảnh Oda Nobunaga
1963 怪談 鬼火の沼 Phim điện ảnh Keisuke Tobata
1963 第三の影武者 Phim điện ảnh
1963 嘘 Phim điện ảnh
1963 影を斬る Phim điện ảnh
1963 新選組始末記 Phim điện ảnh Sanjûrô Tani
1962 陽気な殿様 Phim điện ảnh
1962 忍びの者 Phim điện ảnh Nobuo Oda
1962 長脇差忠臣蔵 Phim điện ảnh
1962 山男の歌 Phim điện ảnh Ichirô Arikawa
1962 怪談夜泣き燈籠 Phim điện ảnh
1962 雨の九段坂 Phim điện ảnh
1962 ソーラン渡り鳥 Phim điện ảnh
1962 女と三悪人 Phim điện ảnh
1961 お兄哥さんとお姐さん Phim điện ảnh
1961 釈迦 Phim điện ảnh Ananda
1961 色の道教えます 夢三夜 Phim điện ảnh
1961 すっとび仁義 Phim điện ảnh
1961 舞妓の休日 Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb