7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
馬念先
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 49 tác phẩm
Tiểu sử
Ma Nien-Hsien (馬念先) is a Taiwanese singer and actor born in Taipei. He is a founding member, singer and guitarist of the funk rock band Sticky Rice (糯米糰).
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà
7.5
Truyền hình
惡作劇之吻
6.5
Phim điện ảnh
海角七號
8.2
Truyền hình
Hoa Đăng Sơ Thượng
7.5
Truyền hình
Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game
6.3
Phim điện ảnh
總舖師
7.2
Truyền hình
Phân khu Chính Cảng
6.9
Truyền hình
Chỉ Cần Em Hạnh Phúc
4.1
Phim điện ảnh
大尾鱸鰻
4.8
Phim điện ảnh
殺手歐陽盆栽
6.1
Phim điện ảnh
蟲
6.6
Phim điện ảnh
填詞L
5.5
Phim điện ảnh
Điềm Mật Sát Khí
4.3
Phim điện ảnh
破處
5.8
Phim điện ảnh
流浪神狗人
9.0
Truyền hình
Cha Quên Con Nhớ
6.2
Phim điện ảnh
Cô Dâu Bỏ Trốn
Danh sách phim đã đóng 46
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 漫長告別 Phim điện ảnh | |
| TBA | 有影無? Phim điện ảnh | |
| TBA | 你好,我是接體員 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 接招吧!製作人 Truyền hình | Yeh Zheng-tai (12 tập) |
| 2026 | 臥龍好歲月 Truyền hình | (16 tập) |
| 2026 | 動物園 Truyền hình | Woody (10 tập) |
| 2025 | 等待 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 蟲 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Cha Quên Con Nhớ Truyền hình | Partner B (1 tập) |
| 2024 | 不如海邊吹吹風 Truyền hình | Tsai You-tsai (18 tập) |
| 2024 | Phân khu Chính Cảng Truyền hình | Chang Yung Kang (6 tập) |
| 2024 | 島嶼協奏曲 Truyền hình | 博哥 (15 tập) |
| 2024 | 莎莉 Phim điện ảnh | Blind Date / Doctor |
| 2024 | 填詞L Phim điện ảnh | Manager Kao |
| 2023 | 地獄催淚部 Phim điện ảnh | Zhang Ming Ming |
| 2023 | 聖誕夜奇蹟 Phim điện ảnh | Jing-Xiang |
| 2023 | Chuyện Tôi Và Ma Quỷ Thành Người Một Nhà Phim điện ảnh | Chang Yung Kang |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Tsai Huo-wang |
| 2021 | Chỉ Cần Em Hạnh Phúc Truyền hình | Chi / Mr. Chi (8 tập) |
| 2021 | ME Phim điện ảnh | A-Li's Father |
| 2020 | Cái Tên Khắc Sâu Trong Tim Người Phim điện ảnh | Adult Horn |
| 2020 | 愛的廣義相對論 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2020 | 破處 Phim điện ảnh | |
| 2020 | Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game Truyền hình | Hui Zi (8 tập) |
| 2018 | 噬膽72 Phim điện ảnh | Zhong Rui-qi |
| 2016 | 美好年代 Truyền hình | Wen Guang De (66 tập) |
| 2016 | 藥笑24小時 Phim điện ảnh | Chin-Hsing |
| 2015 | Cô Dâu Bỏ Trốn Phim điện ảnh | MacGyver |
| 2015 | 很久沒有敬我了妳 Phim điện ảnh | |
| 2014 | A咖的路 Truyền hình | Martini (16 tập) |
| 2014 | Điềm Mật Sát Khí Phim điện ảnh | |
| 2013 | 總舖師 Phim điện ảnh | Agitator |
| 2013 | 大尾鱸鰻 Phim điện ảnh | Chan Chu |
| 2011 | 殺手歐陽盆栽 Phim điện ảnh | Ceng Quede |
| 2011 | 廉政英雄 Truyền hình | Tang Meng En (235 tập) |
| 2010 | 快樂天堂・滾石30 Live in Taipei Phim điện ảnh | Self |
| 2008 | 光陰的故事 Truyền hình | (110 tập) |
| 2008 | 海角七號 Phim điện ảnh | Malasun |
| 2008 | 宇宙歌女 Phim điện ảnh | |
| 2007 | 美味關係 Truyền hình | 姚人圣 (32 tập) |
| 2007 | 流浪神狗人 Phim điện ảnh | Pediatrician |
| 2007 | 水岸麗景 Phim điện ảnh | |
| 2006 | 英勇戰士俏姑娘 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 惡作劇之吻 Truyền hình | 新闻台记者 (20 tập) |
| 2005 | 請登入線實 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 愛情來了 Phim điện ảnh | Siu Hsu |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 檳榔吸屍 Phim điện ảnh | Original Music Composer |
| 2020 | 破處 Phim điện ảnh | Music |
| 2019 | 真愛神出來 Phim điện ảnh | Music |
| 2007 | 松鼠自殺事件 Phim điện ảnh | Original Music Composer |