6.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
筑紫あけみ
- Ngày sinh
- Mất
- (80 tuổi)
- Nơi sinh
- Fukuoka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 筑紫あけみ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
四谷怪談
5.8
Phim điện ảnh
女体桟橋
3.0
Phim điện ảnh
白線秘密地帯
10.0
Phim điện ảnh
ギャング対Gメン 集団金庫破り
8.0
Phim điện ảnh
薔薇と女拳銃王
9.0
Phim điện ảnh
妖婦 夜嵐お絹と天人お玉
Phim điện ảnh
女の防波堤
Phim điện ảnh
鬼姫競艶録
Phim điện ảnh
大学の剣豪 京洛の暴れん坊
Phim điện ảnh
のんき裁判
Phim điện ảnh
青春怪談
Phim điện ảnh
検事とその妹
Phim điện ảnh
美男をめぐる十人の女
Phim điện ảnh
花と波濤
Phim điện ảnh
美女決闘
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1963 | ギャング対Gメン 集団金庫破り Phim điện ảnh | |
| 1962 | 波止場で悪魔が笑うとき Phim điện ảnh | |
| 1958 | 白線秘密地帯 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 薔薇と女拳銃王 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 新日本珍道中(西日本の巻) Phim điện ảnh | |
| 1958 | 女体桟橋 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 女の防波堤 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 金語楼の成金王 Phim điện ảnh | Kiyo Wakahara |
| 1957 | 妖婦 夜嵐お絹と天人お玉 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 鬼姫競艶録 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 美男をめぐる十人の女 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 怪異宇都宮釣天井 Phim điện ảnh | Shino |
| 1956 | 快傑修羅王 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 四谷怪談 Phim điện ảnh | Oume |
| 1956 | 大学の剣豪 京洛の暴れん坊 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 銀蛇の岩屋 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 検事とその妹 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 栄光と驀走王 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 大学の武勇伝 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 赤城の血祭 Phim điện ảnh | Omitsu |
| 1955 | 美女決闘 Phim điện ảnh | |
| 1955 | のんき裁判 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 青春怪談 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 花と波濤 Phim điện ảnh |