7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
โกวิท วัฒนกุล
- Ngày sinh
- (72 tuổi)
- Nơi sinh
- Chaiyaphum, Thailand
- Danh sách thực hiện
- 72 tác phẩm
Tiểu sử
Kowit Wattanakul (โกวิท วัฒนกุล) is a Thai actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
5.8
Phim điện ảnh
Only God Forgives
7.6
Phim điện ảnh
Điệp Huyết Nhai Đầu
6.1
Phim điện ảnh
Thượng Hải
6.4
Phim điện ảnh
Sát Thủ Báo Thù
6.5
Phim điện ảnh
فول الصين العظيم
5.3
Phim điện ảnh
นาค รักแท้ วิญญาณ ความตาย
5.5
Phim điện ảnh
Rebirth
6.1
Phim điện ảnh
พี่ชาย My Hero
6.2
Phim điện ảnh
ตำนานสมเด็จพระนเรศวรมหาราช ๑ องค์ประกันหงสา
6.6
Phim điện ảnh
ตํานานสมเด็จพระนเรศวรมหาราช ๒ ประกาศอิสรภาพ
4.9
Phim điện ảnh
ผีสามบาท
3.7
Phim điện ảnh
Ключ Саламандры
6.0
Phim điện ảnh
ซีอุย
5.7
Phim điện ảnh
ตำนานสมเด็จพระนเรศวรมหาราช ๔ ศึกนันทบุเรง
4.8
Phim điện ảnh
The Sword of Bushido
6.2
Phim điện ảnh
ตํานานสมเด็จพระนเรศวรมหาราช ๓ ยุทธนาวี
4.2
Phim điện ảnh
ตุ๊กแกผี
Danh sách phim đã đóng 72
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | ข้างหลังภาพ เดอะมิวสิคัล Phim điện ảnh | ท่านเจ้าคุณอธิการบดี |
| 2026 | คุณยายวรนาฏ Phim điện ảnh | |
| 2026 | หัวใจกาฝาก Truyền hình | Phichai (30 tập) |
| 2023 | Quỷ Treo Đầu Phim điện ảnh | |
| 2023 | ผีฮา คนเฮ Phim điện ảnh | Shaman Kong |
| 2023 | ไอ้ไข่ เด็กวัดเจดีย์ Phim điện ảnh | Khun |
| 2022 | Bangkok Rats Phim điện ảnh | |
| 2021 | วัยอลวน 5 ตั้ม-โอ๋ ตัวตึง Phim điện ảnh | |
| 2021 | ฟ้ามีตา Truyền hình | Pae (1 tập) |
| 2020 | งู Phim điện ảnh | Pud |
| 2015 | 367 วัน Him & Her Phim điện ảnh | Father |
| 2015 | Элэг нэгтэн Phim điện ảnh | |
| 2015 | พี่ชาย My Hero Phim điện ảnh | Junior's Dad |
| 2014 | Sát Thủ Báo Thù Phim điện ảnh | Chai |
| 2014 | น้ำมันพราย Phim điện ảnh | Deth |
| 2014 | Truyền thuyết về Vua Naresuan 5 Phim điện ảnh | Khun Rattanaphaet |
| 2013 | แม่ Phim điện ảnh | |
| 2013 | Only God Forgives Phim điện ảnh | Choi Yan Lee |
| 2012 | Thảm Họa Sóng Thần Phim điện ảnh | Henry's Pick-up Driver |
| 2011 | หมาแก่อันตราย Phim điện ảnh | Dao's Stepfather |
| 2011 | ตำนานสมเด็จพระนเรศวรมหาราช ๔ ศึกนันทบุเรง Phim điện ảnh | Khun Rattanaphaet |
| 2011 | Rebirth Phim điện ảnh | Adjan |
| 2011 | ตํานานสมเด็จพระนเรศวรมหาราช ๓ ยุทธนาวี Phim điện ảnh | Khun Rattanaphaet |
| 2011 | Ключ Саламандры Phim điện ảnh | Sledovatel |
| 2011 | Tình Thơ Ngây Phim điện ảnh | Local Politician |
| 2010 | ชิงหมาเถิด Phim điện ảnh | Suthep |
| 2010 | Thượng Hải Phim điện ảnh | Junk Captain |
| 2008 | หนุมานคลุกฝุ่น Phim điện ảnh | Master Boon |
| 2007 | ผีเลี้ยงลูกคน Phim điện ảnh | Mr. Tong |
| 2007 | เวิ้งปีศาจ Phim điện ảnh | Thawal |
| 2007 | ตํานานสมเด็จพระนเรศวรมหาราช ๒ ประกาศอิสรภาพ Phim điện ảnh | Khun Rattanaphaet |
| 2007 | ตำนานสมเด็จพระนเรศวรมหาราช ๑ องค์ประกันหงสา Phim điện ảnh | Khun Rattanaphaet |
| 2006 | กระสือวาเลนไทน์ Phim điện ảnh | Doctor |
| 2005 | นาค รักแท้ วิญญาณ ความตาย Phim điện ảnh | Mak's Father |
| 2005 | เหมราช Truyền hình | Pipit (14 tập) |
| 2004 | ตุ๊กแกผี Phim điện ảnh | Inspector |
| 2004 | ซีอุย Phim điện ảnh | |
| 2004 | ทิม มวยไทยหัวใจติดเพลง Phim điện ảnh | |
| 2004 | ปาฏิหาริย์ พระแม่กวนอิม Phim điện ảnh | |
| 2004 | فول الصين العظيم Phim điện ảnh | أبو لي |
| 2004 | เจ้าสาวผัดไทย Phim điện ảnh | Pichet |
| 2004 | 102 ปิดกรุงเทพปล้น Phim điện ảnh | Jack Rapong |
| 2004 | อมนุษย์ Phim điện ảnh | Dr. Man |
| 2003 | Sexy nr 34-24-36 Phim điện ảnh | |
| 2003 | สนิมสร้อย Phim điện ảnh | Phorn |
| 2003 | คืนไร้เงา Phim điện ảnh | Hiang |
| 2002 | พรางชมพู กะเทยประจัญบาน Phim điện ảnh | Sgt. Pakorn |
| 2002 | 橫行霸盜 Phim điện ảnh | |
| 2001 | ผีสามบาท Phim điện ảnh | Winai (segment "Revenge") |
| 2001 | เกมล้มโต๊ะ Phim điện ảnh | Song |
| 1997 | ถนนนี้หัวใจข้าจอง Phim điện ảnh | Kriangkrai |
| 1994 | ม.6/2 ห้องครูวารี Phim điện ảnh | |
| 1993 | มัจจุราชสีน้ำผึ้ง Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | 新キラー・クロコダイル 赫い牙 Phim điện ảnh | |
| 1991 | นายซีอุย แซ่อึ้ง Phim điện ảnh | |
| 1990 | Điệp Huyết Nhai Đầu Phim điện ảnh | |
| 1990 | The Sword of Bushido Phim điện ảnh | Chai |
| 1990 | เจาะนรกเผด็จศึก Phim điện ảnh | |
| 1990 | นางพญางูผี 2 Phim điện ảnh | |
| 1989 | ยิ้มนิด…คิดเท่าไหร่? Phim điện ảnh |