8.3
Truyền hình
Diễn xuất
이승기
- Ngày sinh
- (39 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 65 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Seung-gi is a South Korean singer, actor, host, and entertainer. He is a descendant of the Yi clan of Jeonju. The clan ruled the Joseon Dynasty (modern-day Korea).
Lee graduated from Dongguk University obtaining his degree in International Trade and Commerce on February 20, 2009, and received a Special Achievement Award during graduation. He then continued his studies obtaining two master's degrees, Trade Theory as well as Finance and Cultural Contents at Dongguk Graduate School.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
8.4
Truyền hình
Kẻ Săn Người
8.1
Truyền hình
Hoa Du Ký
8.2
Truyền hình
Thử Thách Thần Tượng
7.2
Phim điện ảnh
궁합
7.4
Truyền hình
Hậu Trường Giải Trí
7.2
Truyền hình
Bạn Gái Tôi Là Hồ Ly
6.8
Truyền hình
구가의 서
6.7
Phim điện ảnh
Yêu Phải Nàng Lắm Chiêu
6.7
Truyền hình
Quán Cà Phê Luật
7.8
Truyền hình
Tôi Biết Anh Là Ai - Busted!
7.0
Truyền hình
더킹 투하츠
7.5
Truyền hình
최고의 사랑
7.9
Truyền hình
Chạy Đâu Cho Thoát
7.7
Truyền hình
Người Thừa Kế Sáng Giá
7.6
Truyền hình
프로듀스 48
8.2
Truyền hình
마우스: 더 프레데터
7.3
Phim điện ảnh
Chuyện Nhà Bánh Xếp
Danh sách phim đã đóng 65
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Ashfall Baekdu Mountain Truyền hình | Lee Joon Pyeong (1 tập) |
| 2025 | 체인지 스트릿 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2025 | 김주하의 데이앤나잇 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Chuyện Nhà Bánh Xếp Phim điện ảnh | Moon-seok |
| 2024 | 스타라이트보이즈 Truyền hình | Guider (10 tập) |
| 2024 | 생존왕 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2024 | 싱크로유 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2024 | 유명가수와 길거리 심사단 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | Ma'am Chief: Shakedown in Seoul Phim điện ảnh | |
| 2023 | 브로 앤 마블 Truyền hình | Self - Banker (8 tập) |
| 2023 | 강심장 리그 Truyền hình | MC (12 tập) |
| 2023 | 형제라면 Truyền hình | (8 tập) |
| 2023 | 피크타임 Truyền hình | Self - MC (11 tập) |
| 2022 | Quán Cà Phê Luật Truyền hình | Kim Jung-ho (16 tập) |
| 2022 | 휴먼테이블 Truyền hình | Regular Member (10 tập) |
| 2022 | 써클 하우스 Truyền hình | (10 tập) |
| 2022 | 리무진서비스 Truyền hình | Guest (1 tập) |
| 2022 | 한 번쯤 멈출 수밖에 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 신세계로부터 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2021 | 편먹고 공치리 Truyền hình | Regular Member (44 tập) |
| 2021 | Kẻ Săn Người Truyền hình | Jung Ba-reum (20 tập) |
| 2021 | 마우스: 더 프레데터 Truyền hình | (5 tập) |
| 2021 | Lee Min Ho Vs Lee Seung Gi Truyền hình | Lee Seung Gi (4 tập) |
| 2020 | 싱어게인 Truyền hình | Self - Host (52 tập) |
| 2020 | 아이유의 팔레트 Truyền hình | Self - Guest (1 tập) |
| 2020 | 서울촌놈 Truyền hình | Self (11 tập) |
| 2020 | 투게더 Truyền hình | Himself (8 tập) |
| 2020 | 금요일 금요일 밤에 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2020 | 제34회 골든디스크어워즈 with 틱톡 Truyền hình | MC (1 tập) |
| 2019 | Lãng Khách Truyền hình | Cha Dal-gun (16 tập) |
| 2019 | 리틀 포레스트 Truyền hình | Self (16 tập) |
| 2018 | 프로듀스 48 Truyền hình | Self - Host (12 tập) |
| 2018 | Tôi Biết Anh Là Ai - Busted! Truyền hình | Lee Seung-gi (18 tập) |
| 2018 | 놀라운 토요일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2018 | 궁합 Phim điện ảnh | Seo Do-yoon |
| 2018 | 백종원의 골목식당 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2017 | 집사부일체 Truyền hình | (Episodes 1-present) (238 tập) |
| 2017 | Hoa Du Ký Truyền hình | Son O-gong (20 tập) |
| 2016 | 미운 우리 새끼 Truyền hình | self (1 tập) |
| 2015 | 아는 형님 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2015 | 신서유기 Truyền hình | Self (27 tập) |
| 2015 | Hậu Trường Giải Trí Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Yêu Phải Nàng Lắm Chiêu Phim điện ảnh | Kang Joon-soo |
| 2014 | 삼시세끼 정선편 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2014 | Chạy Đâu Cho Thoát Truyền hình | Eun Dae-gu / Kim Ji-yong (20 tập) |
| 2013 | 꽃보다 누나 Truyền hình | Self (8 tập) |
| 2013 | 구가의 서 Truyền hình | Choi Kang-chi (24 tập) |
| 2012 | 백상예술대상 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2012 | 더킹 투하츠 Truyền hình | Lee Jae-ha (20 tập) |
| 2011 | 최고의 사랑 Truyền hình | Lee Seung-gi (16 tập) |
| 2010 | Bạn Gái Tôi Là Hồ Ly Truyền hình | Cha Dae-woong (16 tập) |
| 2010 | Thử Thách Thần Tượng Truyền hình | (5 tập) |
| 2009 | 엠넷 아시안 뮤직 어워드 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2009 | 강심장 Truyền hình | (136 tập) |
| 2009 | Người Thừa Kế Sáng Giá Truyền hình | Sunwoo Hwan (28 tập) |
| 2009 | 유희열의 스케치북 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2007 | SBS 연예대상 Truyền hình | Host (2 tập) |
| 2007 | 2 Ngày 1 Đêm Truyền hình | Self (232 tập) |
| 2007 | 작렬! 정신통일 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2006 | 소문난 칠공주 Truyền hình | Hwang Tae-Ja (90 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 휴먼테이블 Truyền hình | Executive Producer (10 tập) |