7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
水原浩一
- Ngày sinh
- Mất
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Kure, Hiroshima Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 189 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 水原浩一.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
6.6
Phim điện ảnh
雪之丞変化
6.9
Phim điện ảnh
座頭市兇状旅
6.9
Phim điện ảnh
座頭市千両首
6.7
Phim điện ảnh
座頭市関所破り
6.8
Phim điện ảnh
座頭市逆手斬り
6.9
Phim điện ảnh
座頭市の歌が聞える
7.0
Phim điện ảnh
座頭市血煙り街道
6.7
Phim điện ảnh
座頭市牢破り
7.0
Phim điện ảnh
座頭市果し状
8.4
Truyền hình
東京ラブストーリー
6.4
Phim điện ảnh
忍びの者
7.1
Phim điện ảnh
炎上
6.5
Phim điện ảnh
大殺陣 雄呂血
6.5
Phim điện ảnh
忍びの者 続・霧隠才蔵
6.3
Phim điện ảnh
剣鬼
7.5
Phim điện ảnh
薄桜記
7.7
Phim điện ảnh
剣
Danh sách phim đã đóng 189
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 三日月秘文 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 東京ラブストーリー Truyền hình | (1 tập) |
| 1969 | 博徒一代 血祭り不動 Phim điện ảnh | Kurosaki |
| 1969 | 女賭博師さいころ化粧 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 出獄四十八時間 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 女賭博師みだれ壷 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 女賭博師奥ノ院開帳 Phim điện ảnh | |
| 1968 | とむらい師たち Phim điện ảnh | |
| 1968 | 女賭博師尼寺開帳 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 女賭博師鉄火場破り Phim điện ảnh | |
| 1968 | 女賭博師絶縁状 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 座頭市果し状 Phim điện ảnh | Sennosuke |
| 1968 | 関東女賭博師 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 牡丹燈籠 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 鉄砲伝来記 Phim điện ảnh | Shigeomi |
| 1968 | 悪名十八番 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 座頭市血煙り街道 Phim điện ảnh | Minowa of Sobe |
| 1967 | 三匹の女賭博師 Phim điện ảnh | |
| 1967 | なみだ川 Phim điện ảnh | Raisuke Shimazaki |
| 1967 | 勝負犬 Phim điện ảnh | Kubo |
| 1967 | 女賭場荒し Phim điện ảnh | |
| 1967 | 兵隊やくざ 殴り込み Phim điện ảnh | |
| 1967 | 座頭市牢破り Phim điện ảnh | |
| 1967 | 陸軍中野学校 密命 Phim điện ảnh | |
| 1967 | あの試走車を狙え Phim điện ảnh | |
| 1966 | 新書・忍びの者 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 女の賭場 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 眠狂四郎無頼剣 Phim điện ảnh | Tahei |
| 1966 | 殺人者 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 兵隊やくざ 脱獄 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 大殺陣 雄呂血 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 座頭市の歌が聞える Phim điện ảnh | Joshuya |
| 1966 | 眠狂四郎多情剣 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 若親分喧嘩状 Phim điện ảnh | |
| 1965 | ほんだら剣法 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 剣鬼 Phim điện ảnh | Gosuke |
| 1965 | 座頭市逆手斬り Phim điện ảnh | Shimazo Kitase |
| 1965 | 若親分出獄 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 無法松の一生 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 忍びの者 伊賀屋敷 Phim điện ảnh | Masanori Ishitani |
| 1965 | 暴れ犬 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 眠狂四郎魔性劍 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 赤い手裏剣 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 眠狂四郎炎情剣 Phim điện ảnh | Sajihei |
| 1964 | 座頭市関所破り Phim điện ảnh | Kamazo |
| 1964 | 忍びの者 続・霧隠才蔵 Phim điện ảnh | Masazumi Honda |
| 1964 | 乞食大将 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 博徒ざむらい Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎女妖剣 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 無宿者 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 忍びの者 霧隠才蔵 Phim điện ảnh | Tadakatsu Honda |
| 1964 | 駿河遊侠傳 賭場荒し Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎円月斬り Phim điện ảnh | |
| 1964 | 宿無し犬 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 昨日消えた男 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 座頭市千両首 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 剣 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 眠狂四郎勝負 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 新・忍びの者 Phim điện ảnh | Tadakatsu Honda |
| 1963 | 越前竹人形 Phim điện ảnh |