水原浩一

Diễn xuất

水原浩一

Ngày sinh
Mất
(60 tuổi)
Nơi sinh
Kure, Hiroshima Prefecture, Japan
Danh sách thực hiện
189 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 水原浩一.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 189

NămTiêu đềVai trò
TBA 三日月秘文 Phim điện ảnh
1991 東京ラブストーリー Truyền hình (1 tập)
1969 博徒一代 血祭り不動 Phim điện ảnh Kurosaki
1969 女賭博師さいころ化粧 Phim điện ảnh
1969 出獄四十八時間 Phim điện ảnh
1968 女賭博師みだれ壷 Phim điện ảnh
1968 女賭博師奥ノ院開帳 Phim điện ảnh
1968 とむらい師たち Phim điện ảnh
1968 女賭博師尼寺開帳 Phim điện ảnh
1968 女賭博師鉄火場破り Phim điện ảnh
1968 女賭博師絶縁状 Phim điện ảnh
1968 座頭市果し状 Phim điện ảnh Sennosuke
1968 関東女賭博師 Phim điện ảnh
1968 牡丹燈籠 Phim điện ảnh
1968 鉄砲伝来記 Phim điện ảnh Shigeomi
1968 悪名十八番 Phim điện ảnh
1967 座頭市血煙り街道 Phim điện ảnh Minowa of Sobe
1967 三匹の女賭博師 Phim điện ảnh
1967 なみだ川 Phim điện ảnh Raisuke Shimazaki
1967 勝負犬 Phim điện ảnh Kubo
1967 女賭場荒し Phim điện ảnh
1967 兵隊やくざ 殴り込み Phim điện ảnh
1967 座頭市牢破り Phim điện ảnh
1967 陸軍中野学校 密命 Phim điện ảnh
1967 あの試走車を狙え Phim điện ảnh
1966 新書・忍びの者 Phim điện ảnh
1966 女の賭場 Phim điện ảnh
1966 眠狂四郎無頼剣 Phim điện ảnh Tahei
1966 殺人者 Phim điện ảnh
1966 兵隊やくざ 脱獄 Phim điện ảnh
1966 大殺陣 雄呂血 Phim điện ảnh
1966 座頭市の歌が聞える Phim điện ảnh Joshuya
1966 眠狂四郎多情剣 Phim điện ảnh
1966 若親分喧嘩状 Phim điện ảnh
1965 ほんだら剣法 Phim điện ảnh
1965 剣鬼 Phim điện ảnh Gosuke
1965 座頭市逆手斬り Phim điện ảnh Shimazo Kitase
1965 若親分出獄 Phim điện ảnh
1965 無法松の一生 Phim điện ảnh
1965 忍びの者 伊賀屋敷 Phim điện ảnh Masanori Ishitani
1965 暴れ犬 Phim điện ảnh
1965 眠狂四郎魔性劍 Phim điện ảnh
1965 赤い手裏剣 Phim điện ảnh
1965 眠狂四郎炎情剣 Phim điện ảnh Sajihei
1964 座頭市関所破り Phim điện ảnh Kamazo
1964 忍びの者 続・霧隠才蔵 Phim điện ảnh Masazumi Honda
1964 乞食大将 Phim điện ảnh
1964 博徒ざむらい Phim điện ảnh
1964 眠狂四郎女妖剣 Phim điện ảnh
1964 無宿者 Phim điện ảnh
1964 忍びの者 霧隠才蔵 Phim điện ảnh Tadakatsu Honda
1964 駿河遊侠傳 賭場荒し Phim điện ảnh
1964 眠狂四郎円月斬り Phim điện ảnh
1964 宿無し犬 Phim điện ảnh
1964 昨日消えた男 Phim điện ảnh
1964 座頭市千両首 Phim điện ảnh
1964 剣 Phim điện ảnh
1964 眠狂四郎勝負 Phim điện ảnh
1963 新・忍びの者 Phim điện ảnh Tadakatsu Honda
1963 越前竹人形 Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb