8.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
伊達三郎
- Ngày sinh
- Mất
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Osaka, Osaka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 303 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 伊達三郎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Phim điện ảnh
8.1
Phim điện ảnh
山椒大夫
7.4
Phim điện ảnh
子連れ狼 子を貸し腕貸しつかまつる
7.0
Phim điện ảnh
女囚701号さそり
7.1
Phim điện ảnh
子連れ狼 死に風に向う乳母車
7.8
Phim điện ảnh
近松物語
7.1
Phim điện ảnh
続・座頭市物語
7.1
Phim điện ảnh
地獄門
7.0
Phim điện ảnh
新・座頭市物語
6.6
Phim điện ảnh
雪之丞変化
6.5
Phim điện ảnh
台風クラブ
6.5
Phim điện ảnh
大魔神
6.9
Phim điện ảnh
新幹線大爆破
7.6
Phim điện ảnh
祇園囃子
6.8
Phim điện ảnh
座頭市血笑旅
6.9
Phim điện ảnh
座頭市千両首
6.7
Phim điện ảnh
仁義の墓場
6.6
Phim điện ảnh
座頭市二段斬り
Danh sách phim đã đóng 303
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 続蛇姫道中 Phim điện ảnh | |
| TBA | 三日月秘文 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 少年時代 Phim điện ảnh | Takeno Grandfather |
| 1987 | 光る女 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 雪の断章-情熱- Phim điện ảnh | Maruyama |
| 1985 | 台風クラブ Phim điện ảnh | Okabe |
| 1983 | 旗本退屈男 Phim điện ảnh | Ikeda Kazue |
| 1981 | 素浪人罷り通る Phim điện ảnh | |
| 1980 | ザ・ウーマン Phim điện ảnh | |
| 1977 | はなれ瞽女おりん Phim điện ảnh | |
| 1977 | 仁義と抗争 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 新宿酔いどれ番地 人斬り鉄 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 鬼の詩 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 新幹線大爆破 Phim điện ảnh | Businessman's Man |
| 1975 | ウルフガイ 燃えろ狼男 Phim điện ảnh | Tsukada |
| 1975 | 仁義の墓場 Phim điện ảnh | Oyabun |
| 1974 | 色情トルコ日記 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 日本侠花伝 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 海軍横須賀刑務所 Phim điện ảnh | |
| 1973 | ボディガード牙 Phim điện ảnh | Kenzo Ebina |
| 1972 | 木枯し紋次郎 関わりござんせん Phim điện ảnh | Rokubei of Hakoda |
| 1972 | 子連れ狼 死に風に向う乳母車 Phim điện ảnh | Swift-style Swordsman |
| 1972 | 必殺仕掛人 Truyền hình | (2 tập) |
| 1972 | 女囚701号さそり Phim điện ảnh | Kaizutoshi |
| 1972 | 無宿人御子神の丈吉 牙は引き裂いた Phim điện ảnh | |
| 1972 | 子連れ狼 子を貸し腕貸しつかまつる Phim điện ảnh | Official Envoy |
| 1972 | 木枯し紋次郎 Truyền hình | Senzo (1 tập) |
| 1971 | 蜘蛛の湯女 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 新女賭博師 壷ぐれ肌 Phim điện ảnh | |
| 1970 | おんな牢秘図 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 怪談累が渕 Phim điện ảnh | Fukami Shinzaemon |
| 1970 | 兇状流れドス Phim điện ảnh | |
| 1970 | おんな極悪帖 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 忍びの衆 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 眠狂四郎 卍斬り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 極道ペテン師 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 天狗党 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 眠狂四郎円月殺法 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 笹笛お紋 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 四谷怪談 お岩の亡霊 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女左膳 濡れ燕片手斬り Phim điện ảnh | |
| 1969 | 鬼の棲む館 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 東海道お化け道中 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 博徒一代 血祭り不動 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 座頭市喧嘩太鼓 Phim điện ảnh | Yakuza |
| 1968 | 続やくざ坊主 Phim điện ảnh | |
| 1968 | とむらい師たち Phim điện ảnh | |
| 1968 | 兵隊やくざ 強奪 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 牡丹燈籠 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 鉄砲伝来記 Phim điện ảnh | Tokunoshin Wakita |
| 1968 | 眠狂四郎人肌蜘蛛 Phim điện ảnh | |
| 1968 | ひとり狼 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 妖怪百物語 Phim điện ảnh | First Ronin |
| 1968 | 悪名十八番 Phim điện ảnh | |
| 1967 | ある殺し屋の鍵 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 華岡青洲の妻 Phim điện ảnh | Ryoan Shimomura |
| 1967 | 兵隊やくざ 殴り込み Phim điện ảnh | |
| 1967 | 座頭市牢破り Phim điện ảnh | |
| 1967 | 眠狂四郎無頼控 魔性の肌 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 陸軍中野学校 密命 Phim điện ảnh |