8.3
Truyền hình
Diễn xuất
이정길
- Ngày sinh
- (82 tuổi)
- Nơi sinh
- Hwanghae, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Lee Jeong-kil (이정길) is a South Korean actor.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
7.4
Truyền hình
Mật Danh IRIS
7.7
Truyền hình
Mật Danh IRIS II
7.6
Truyền hình
Quý Cô Xảo Quyệt
6.9
Truyền hình
Chàng Quản Gia Của Tôi / Cô Gái Mộng Mơ
6.6
Truyền hình
기억
4.0
Truyền hình
최고의 결혼
3.7
Truyền hình
사랑은 노래를 타고
6.8
Truyền hình
스위치
9.3
Truyền hình
제5공화국
4.5
Phim điện ảnh
육체의 약속
5.8
Truyền hình
Con Riêng Của Mẹ
8.8
Truyền hình
여명의 눈동자
4.1
Truyền hình
아내의 자격
8.0
Truyền hình
하얀거탑
8.8
Truyền hình
부활
7.0
Truyền hình
오! 필승 봉순영
6.5
Truyền hình
프라하의 연인
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2020 | 찬란한 내 인생 Truyền hình | Go Choong (127 tập) |
| 2018 | 스위치 Truyền hình | Choi Jung-Pil (32 tập) |
| 2016 | 기억 Truyền hình | Shin Hwa-sik (16 tập) |
| 2015 | Con Riêng Của Mẹ Truyền hình | Shin Ji Sang (51 tập) |
| 2014 | 최고의 결혼 Truyền hình | Park Kang-rok (16 tập) |
| 2014 | Quý Cô Xảo Quyệt Truyền hình | Gook Yong-geol (16 tập) |
| 2013 | Vì Sao Đưa Anh Tới Truyền hình | Lee Bum-joong (21 tập) |
| 2013 | 사랑은 노래를 타고 Truyền hình | Kong Jung-nam (1 tập) |
| 2013 | Mật Danh IRIS II Truyền hình | Ex-President Jo Myeong-ho (20 tập) |
| 2012 | Bố Nuôi Mr. Kim Truyền hình | Baek Jae-sang (124 tập) |
| 2012 | 아내의 자격 Truyền hình | Han Yong Hee (16 tập) |
| 2009 | Mật Danh IRIS Truyền hình | Ex-President Jo Myeong-Ho, Jo Myeong-ho |
| 2009 | Chàng Quản Gia Của Tôi / Cô Gái Mộng Mơ Truyền hình | Kang Man Ho (16 tập) |
| 2009 | 파트너 Truyền hình | Lee Jin-Pyo (16 tập) |
| 2007 | 꽃 찾으러 왔단다 Truyền hình | Na Jung-Do (16 tập) |
| 2007 | 문희 Truyền hình | Moon Hyeong-cheol (50 tập) |
| 2007 | 하얀거탑 Truyền hình | Lee Ju-wan (20 tập) |
| 2005 | 프라하의 연인 Truyền hình | Yoon Jung-han (18 tập) |
| 2005 | 부활 Truyền hình | Kang In-chul (24 tập) |
| 2005 | 제5공화국 Truyền hình | Kim Jong-pil (41 tập) |
| 2004 | 오! 필승 봉순영 Truyền hình | Bong Chang-Soo (16 tập) |
| 2004 | 4월의 키스 Truyền hình | (24 tập) |
| 2004 | 2004 인간시장 Truyền hình | Kim Moon-San (20 tập) |
| 2003 | 진주목걸이 Truyền hình | Moon Tae-Hoon (52 tập) |
| 2003 | 술의 나라 Truyền hình | 송회장 역 (16 tập) |
| 2002 | 내 사랑 누굴까? Truyền hình | Kim Hee-kap (84 tập) |
| 2001 | 가을에 만난 남자 Truyền hình | Jung Yoon-sup (20 tập) |
| 2001 | 네 자매 이야기 Truyền hình | Jung Jae-Bong (20 tập) |
| 1996 | 행복의 시작 Truyền hình | Mr. Kang (47 tập) |
| 1994 | 도깨비가 간다 Truyền hình | 김일환 (16 tập) |
| 1991 | 여명의 눈동자 Truyền hình | (36 tập) |
| 1990 | 배반의 장미 Truyền hình | 김성혁 (2 tập) |
| 1989 | 오늘 여자 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 유정 Phim điện ảnh | Choi Seok |
| 1985 | 애마부인 3 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 추동궁 마마 Truyền hình | King Taejong (27 tập) |
| 1981 | 제1공화국 Truyền hình | Chang Taek-sang (39 tập) |
| 1977 | 저 높은 곳을 향하여 Phim điện ảnh | |
| 1976 | 나는 살아야 한다 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 흑야 Phim điện ảnh | Student |
| 1975 | 약속 Phim điện ảnh | Min-woo |
| 1975 | 육체의 약속 Phim điện ảnh | Hoon |