7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Trần Kiều Ân
- Ngày sinh
- (47 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 70 tác phẩm
Tiểu sử
Trần Kiều Ân là một nữ diễn viên, ca sĩ và người mẫu Đài Loan. Cô từng là đồng trưởng nhóm của nhóm nhạc nữ Đài Loan 7 Flowers và là thành viên nữ đầu tiên của công ty quản lý Jungiery.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
Tây Du Ký: Đại Náo Thiên Cung
7.5
Phim điện ảnh
我的少女時代
6.2
Phim điện ảnh
后会无期
8.2
Truyền hình
Mặc Vũ Vân Gian
7.0
Truyền hình
Ma Thổi Đèn: Tinh Tuyệt Cổ Thành
6.5
Truyền hình
命中注定我愛你
4.7
Truyền hình
放弃我,抓紧我
8.6
Truyền hình
极限挑战
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
8.1
Truyền hình
向往的生活
5.7
Truyền hình
王子變青蛙
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.2
Phim điện ảnh
十月初五的月光
8.2
Truyền hình
Sơn Hà Chẩm
6.7
Truyền hình
Tiếu Ngạo Giang Hồ
7.4
Truyền hình
哈哈哈哈哈
5.9
Phim điện ảnh
既然青春留不住
Danh sách phim đã đóng 70
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 张謇 Truyền hình | Shen Shou (1 tập) |
| 2026 | 江海潮生 Truyền hình | Shen Shou (30 tập) |
| 2025 | Sơn Hà Chẩm Truyền hình | Li Changming, Eldest Princess (40 tập) |
| 2025 | 天声一对 Truyền hình | (11 tập) |
| 2025 | 你好时光 Truyền hình | (3 tập) |
| 2024 | 回家的你 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 太阳市集 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Mặc Vũ Vân Gian Truyền hình | Ji Shuran (40 tập) |
| 2023 | 三餐四季 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 我们的美好生活 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | 一拍即合的我们 Truyền hình | (31 tập) |
| 2023 | 可不可以不要离开我 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 遇见璀璨的你 Truyền hình | Dugu Ruonan (43 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 萌探探探案 Truyền hình | (4 tập) |
| 2021 | Chí Khí Bay Cao Truyền hình | Wu Di (47 tập) |
| 2020 | 哈哈哈哈哈 Truyền hình | (2 tập) |
| 2020 | 阳光姐妹淘 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 人生选择题 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 极限青春 Truyền hình | Self (10 tập) |
| 2019 | Độc Cô Hoàng Hậu - Queen Dugu Truyền hình | Dugu Jialuo, Empress Dugu (50 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 女儿们的恋爱 Truyền hình | (31 tập) |
| 2018 | 妻子的浪漫旅行 Truyền hình | (13 tập) |
| 2018 | Đại Sư Huynh Phim điện ảnh | Miss Liang |
| 2018 | 勇敢的世界 Truyền hình | 陈乔恩 (12 tập) |
| 2018 | 市長夫人的秘密 Phim điện ảnh | Yenling Liao |
| 2017 | 传奇大亨 Truyền hình | (42 tập) |
| 2017 | Hơn Cả Tình Yêu Truyền hình | An Qinghuan (46 tập) |
| 2017 | Into the Rainbow Phim điện ảnh | Lian |
| 2017 | 向往的生活 Truyền hình | (4 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | Ma Thổi Đèn: Tinh Tuyệt Cổ Thành Truyền hình | Shirley Yang (21 tập) |
| 2016 | 放弃我,抓紧我 Truyền hình | Li Wei Wei (39 tập) |
| 2016 | 拜托了衣橱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 我们来了 Truyền hình | (12 tập) |
| 2016 | 二十四小时 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 北京时间 Phim điện ảnh | Xue Ya Lan |
| 2015 | 拜托了冰箱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2015 | 十月初五的月光 Phim điện ảnh | Kiki |
| 2015 | 既然青春留不住 Phim điện ảnh | Zhou Hui |
| 2015 | 我的少女時代 Phim điện ảnh | Adult Truly Lin |
| 2015 | 嫁个老公过日子 Truyền hình | 陈佳玉 (44 tập) |
| 2015 | Vẫn Cứ Thích Em Truyền hình | Qian Baobao (44 tập) |
| 2015 | 极限挑战 Truyền hình | 冯程程 (1 tập) |
| 2015 | 我是女王 Phim điện ảnh | Candy |
| 2015 | Cẩm Tú Duyên Hoa Lệ Mạo Hiểm Truyền hình | Rong Jinxiu (40 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (3 tập) |
| 2014 | 后会无期 Phim điện ảnh | Zhou Mo |
| 2014 | 最佳嫌疑人 Phim điện ảnh | Angel |
| 2014 | 他說·愛 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Tây Du Ký: Đại Náo Thiên Cung Phim điện ảnh | Princess Iron Fan |
| 2013 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | Dongfang Bubai (56 tập) |
| 2012 | 王的女人 Truyền hình | Lv Le (32 tập) |
| 2012 | 幸福迷途 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 胜女的代价 Truyền hình | Lin Xiao Jie (34 tập) |
| 2011 | Khuynh Thành Chi Lệ Phim điện ảnh | |
| 2011 | 春光灿烂猪九妹 Truyền hình | (29 tập) |
| 2010 | 佳期如夢 Truyền hình | You Jia Qi (32 tập) |
| 2009 | 福氣又安康 Truyền hình | 谢福安 (27 tập) |