7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
此木透
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 此木透.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
6.7
Phim điện ảnh
妻は告白する
6.9
Phim điện ảnh
私は二歳
6.3
Phim điện ảnh
からっ風野郎
6.7
Phim điện ảnh
偽大学生
6.8
Phim điện ảnh
満員電車
8.0
Phim điện ảnh
嘘
8.0
Phim điện ảnh
親不孝通り
8.0
Phim điện ảnh
やくざの勲章
9.0
Phim điện ảnh
高校生芸者
9.0
Phim điện ảnh
不敵な男
9.0
Phim điện ảnh
女が愛して憎むとき
7.0
Phim điện ảnh
ぐれん隊純情派
Phim điện ảnh
情熱の詩人啄木
Phim điện ảnh
東京忍者部隊
Phim điện ảnh
にっぽん製
Phim điện ảnh
新婚七つの楽しみ
Phim điện ảnh
手錠にかけた恋
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 白昼の侵入者 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 高校生芸者 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 東京忍者部隊 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 女が愛して憎むとき Phim điện ảnh | |
| 1963 | ぐれん隊純情派 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 嘘 Phim điện ảnh | |
| 1962 | やくざの勲章 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 私は二歳 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 江梨子 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 情熱の詩人啄木 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 妻は告白する Phim điện ảnh | Mountain Guide |
| 1961 | 新夫婦読本 窓から見ないで Phim điện ảnh | |
| 1961 | 背広姿の渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 手錠にかけた恋 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 東京の空の下で Phim điện ảnh | |
| 1960 | 犯行現場 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 偽大学生 Phim điện ảnh | |
| 1960 | からっ風野郎 Phim điện ảnh | Nozawa |
| 1960 | 母櫻 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 野火 Phim điện ảnh | Soldier |
| 1958 | 親不孝通り Phim điện ảnh | |
| 1958 | 不敵な男 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 恋を掏った女 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 新婚七つの楽しみ Phim điện ảnh | |
| 1957 | がんばれ!健太 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 健太と黒帯先生 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 愛すべき罪 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 満員電車 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 第三非常線 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 火花 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 高校卒業前後 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 新妻の寝ごと Phim điện ảnh | |
| 1955 | 浅草の鬼 Phim điện ảnh | |
| 1955 | 風雪講道館 Phim điện ảnh | |
| 1953 | にっぽん製 Phim điện ảnh | |
| 1949 | 涙の港 Phim điện ảnh | |
| 1948 | 夜のプラットフォーム Phim điện ảnh | |
| 1947 | 蝶々失踪事件 Phim điện ảnh | |
| 1947 | 女囚36号 Phim điện ảnh | |
| 1946 | 二死満塁 Phim điện ảnh |