5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
森矢雄二
- Danh sách thực hiện
- 54 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 森矢雄二.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
大怪獣決闘 ガメラ対バルゴン
6.8
Phim điện ảnh
妻は告白する
7.1
Phim điện ảnh
黒の試走車
7.1
Phim điện ảnh
おとうと
6.0
Phim điện ảnh
痴人の愛
5.9
Phim điện ảnh
黒い十人の女
6.7
Phim điện ảnh
偽大学生
5.5
Phim điện ảnh
大悪党
8.0
Phim điện ảnh
最高殊勲夫人
6.6
Phim điện ảnh
陸軍中野学校
7.2
Phim điện ảnh
兵隊やくざ
8.5
Phim điện ảnh
でんきくらげ 可愛い悪魔
8.0
Phim điện ảnh
嘘
8.0
Phim điện ảnh
氾濫
8.5
Phim điện ảnh
喧嘩犬
7.0
Phim điện ảnh
ごろつき犬
7.5
Phim điện ảnh
鉄砲犬
Danh sách phim đã đóng 54
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1970 | でんきくらげ 可愛い悪魔 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女殺し屋 牝犬 Phim điện ảnh | Tobita's secretary Karasawa |
| 1968 | 喜劇 泥棒学校 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 大悪党 Phim điện ảnh | University student |
| 1967 | 痴人の愛 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 早射ち犬 Phim điện ảnh | |
| 1967 | あの試走車を狙え Phim điện ảnh | |
| 1966 | 陸軍中野学校 雲一号指令 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 陸軍中野学校 Phim điện ảnh | Kubota (Nakano School student) |
| 1966 | 大怪獣決闘 ガメラ対バルゴン Phim điện ảnh | News Announcer (voice) |
| 1966 | 復讐の切り札 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 鉄砲犬 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 大怪獣ガメラ Phim điện ảnh | News Announcer |
| 1965 | 牝犬脱走 Phim điện ảnh | |
| 1965 | あゝ零戦 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 六人の女を殺した男 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 兵隊やくざ Phim điện ảnh | |
| 1965 | 花実のない森 Phim điện ảnh | |
| 1965 | ごろつき犬 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 喧嘩犬 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 海底犯罪No.1 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 青い性 Phim điện ảnh | |
| 1964 | ど根性物語 銭の踊り Phim điện ảnh | |
| 1963 | 巨人 大隈重信 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 若い樹々 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 嘘 Phim điện ảnh | |
| 1962 | あした逢う人 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黒の試走車 Phim điện ảnh | Tadashi Uchida |
| 1962 | やっちゃ場の女 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 女は夜霧に濡れている Phim điện ảnh | |
| 1961 | うるさい妹たち Phim điện ảnh | Takemori |
| 1961 | 男の銘柄 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 妻は告白する Phim điện ảnh | Koda's Colleague |
| 1961 | お琴と佐助 Phim điện ảnh | Heishichi |
| 1961 | 命みじかし恋せよ乙女 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 性生活の知恵 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新人生劇場 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 投資令嬢 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 黒い十人の女 Phim điện ảnh | VTV Station Employee |
| 1961 | この青年にご用心 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新夫婦読本 若奥様は売れっ子 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 犯行現場 Phim điện ảnh | |
| 1960 | おとうと Phim điện ảnh | |
| 1960 | 偽大学生 Phim điện ảnh | Tsuji |
| 1960 | 俺の涙は甘くない Phim điện ảnh | |
| 1960 | 扉を叩く子 Phim điện ảnh | |
| 1960 | あゝ特別攻撃隊 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 母櫻 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 旅情 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 闇を横切れ Phim điện ảnh | |
| 1959 | 川向うの白い道 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 氾濫 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 薔薇の木にバラの花咲く Phim điện ảnh | |
| 1959 | 最高殊勲夫人 Phim điện ảnh |