7.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
納豆
- Ngày sinh
- (45 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 36 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 納豆.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.9
Phim điện ảnh
7.1
Phim điện ảnh
Bốn người bạn học
7.2
Phim điện ảnh
一路順風
6.8
Phim điện ảnh
Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương
5.6
Phim điện ảnh
天台
7.4
Phim điện ảnh
逆光飛翔
8.7
Truyền hình
俗女養成記
6.1
Phim điện ảnh
失魂
6.3
Phim điện ảnh
停車
6.6
Phim điện ảnh
第四張畫
7.4
Phim điện ảnh
囧男孩
4.8
Phim điện ảnh
殺手歐陽盆栽
4.6
Phim điện ảnh
猛虫过江
5.4
Phim điện ảnh
頭七
5.0
Phim điện ảnh
腿
4.3
Phim điện ảnh
破處
5.5
Phim điện ảnh
命中註定那頭鵝
7.2
Phim điện ảnh
指甲刀人魔
Danh sách phim đã đóng 36
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 人生白鷺鷥 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 命中註定那頭鵝 Phim điện ảnh | Valentino |
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | Host (13 tập) |
| 2022 | 頭七 Phim điện ảnh | 李传德 |
| 2022 | 命中註定那頭鵝 Phim điện ảnh | Valentino Huang |
| 2021 | 不想一個人 Phim điện ảnh | Fattie |
| 2020 | 腿 Phim điện ảnh | Ambulance Driver |
| 2020 | Bốn người bạn học Phim điện ảnh | Tin Can |
| 2020 | 破處 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 36題愛上你 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 你的情歌 Phim điện ảnh | CD store owner |
| 2019 | 俗女養成記 Truyền hình | Cop in the bank (1 tập) |
| 2019 | 最佳利益 Truyền hình | Sung Shih-Chieh (4 tập) |
| 2019 | 庖丁传奇之金刀御厨 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 杀手不笨 Phim điện ảnh | Mark |
| 2019 | 瘋狂電視台瘋電影 Phim điện ảnh | President Luo |
| 2018 | 小美 Phim điện ảnh | Xiao Mei's brother |
| 2018 | 猛虫过江 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 大佛普拉斯 Phim điện ảnh | Peanut |
| 2017 | 逃婚100次 Truyền hình | 曾大利 (20 tập) |
| 2017 | 指甲刀人魔 Phim điện ảnh | Matt |
| 2016 | 一路順風 Phim điện ảnh | Na Dow |
| 2016 | 銷售奇姬 Phim điện ảnh | Kai Fang |
| 2013 | 失魂 Phim điện ảnh | Ah Chuan's Colleague |
| 2013 | 天台 Phim điện ảnh | Beancurd |
| 2013 | 小宇宙33號 Truyền hình | 主持人 (130 tập) |
| 2012 | 逆光飛翔 Phim điện ảnh | Chieh's boss |
| 2012 | Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương Phim điện ảnh | Da Bao |
| 2011 | 殺手歐陽盆栽 Phim điện ảnh | Zhang Ming Xian |
| 2011 | 小偷 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 第四張畫 Phim điện ảnh | Short and fat petty thief |
| 2009 | 福氣又安康 Truyền hình | 胖呆 (27 tập) |
| 2008 | 王子看见二公主 Truyền hình | 胜男男友 (21 tập) |
| 2008 | 囧男孩 Phim điện ảnh | |
| 2008 | 停車 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 金馬獎 Truyền hình | Host (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 誰來演戲 Truyền hình | Presenter (78 tập) |
| 2013 | 小宇宙33號 Truyền hình | Creator |