6.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
小堀阿吉雄
- Ngày sinh
- (106 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 104 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 小堀阿吉雄.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.5
Phim điện ảnh
6.5
Phim điện ảnh
大菩薩峠 竜神の巻
7.1
Phim điện ảnh
道場破り
5.9
Phim điện ảnh
水戸黄門 海を渡る
4.7
Phim điện ảnh
吸血蛾
6.5
Phim điện ảnh
柳生武芸帳
5.8
Phim điện ảnh
二人の武蔵
7.4
Phim điện ảnh
次郎長富士
4.8
Phim điện ảnh
安珍と清姫
8.0
Truyền hình
必殺仕掛人
9.7
Phim điện ảnh
弁天小僧
5.7
Phim điện ảnh
Rodan! The Flying Monster
8.5
Phim điện ảnh
怪猫呪いの壁
7.0
Phim điện ảnh
動乱
8.0
Phim điện ảnh
眠狂四郎無頼控 第二話 円月殺法
6.5
Phim điện ảnh
伊賀の水月
7.0
Phim điện ảnh
月形半平太
7.0
Phim điện ảnh
女ざむらい只今参上
Danh sách phim đã đóng 104
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | かくて忍術映画は終りぬ Phim điện ảnh | |
| 1980 | 動乱 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 飛天怪鷲 Phim điện ảnh | Leisen Ma (uncredited) |
| 1972 | 必殺仕掛人 Truyền hình | (2 tập) |
| 1970 | 斬り込み Phim điện ảnh | |
| 1964 | 道場破り Phim điện ảnh | |
| 1963 | 月影忍法帖 二十一の眼 Phim điện ảnh | Sakon Matsudaira |
| 1963 | 右京之介巡察記 Phim điện ảnh | |
| 1963 | あらくれ荒野 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 血文字屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 人形佐七捕物帖 恐怖の通り魔 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 旗本退屈男 謎の七色御殿 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 水戸黄門 海を渡る Phim điện ảnh | |
| 1961 | うっちゃり姫君 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 喧嘩富士 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 寄切り若様 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 濡れ髪牡丹 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 大菩薩峠 竜神の巻 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 素浪人百万石 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 風来物語 あばれ飛車 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 安珍と清姫 Phim điện ảnh | Dokaku |
| 1960 | 源太郎船 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 甲賀の密使 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 新吾十番勝負 完結篇 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 黒潮秘聞・地獄の百萬両 Phim điện ảnh | |
| 1960 | よさこい三度笠 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 越後獅子祭 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 二人の武蔵 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 関の弥太っぺ Phim điện ảnh | |
| 1959 | 月影兵庫 上段霞斬り Phim điện ảnh | |
| 1959 | 浮かれ三度笠 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 風来物語任侠篇 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 鳴門の花嫁 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 次郎長富士 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 紅あざみ Phim điện ảnh | |
| 1959 | 女と海賊 Phim điện ảnh | ゴロ丑 |
| 1959 | 天竜の鴉 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 人肌牡丹 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 弁天小僧 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 伊賀の水月 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 花の遊侠伝 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 東海道の野郎ども Phim điện ảnh | |
| 1958 | 女狐風呂 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 女ざむらい只今参上 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 怪猫呪いの壁 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 命を賭ける男 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 遊侠五人男 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 次郎長意外伝 大暴れ次郎長一家 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 清水港喧嘩旅 Phim điện ảnh | |
| 1957 | Rodan! The Flying Monster Phim điện ảnh | Nishimura |
| 1957 | 雪の渡り鳥 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 稲妻街道 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 森の石松 Phim điện ảnh | Miyakodori no Kichibei |
| 1957 | 銭形平次捕物控 女狐屋敷 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 地獄花 Phim điện ảnh | |
| 1957 | おしどり喧嘩笠 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 柳生武芸帳 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 眠狂四郎無頼控 第二話 円月殺法 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 次郎長意外伝 大暴れ三太郎笠 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 次郎長意外伝 灰神楽の三太郎 Phim điện ảnh |