7.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
高松英郎
- Ngày sinh
- Mất
- (77 tuổi)
- Nơi sinh
- Nagaoka, Kochi, Japan
- Danh sách thực hiện
- 156 tác phẩm
Tiểu sử
Hideo Takamatsu (高松英郎) was born on October 24, 1929 in Nagaoka-gun, Kochi, Japan as Tetsuro Takeichi (武市 哲郎). He was an actor, known for El último emperador (1987), Shogun (1980) and A Wife Confesses (1961). He died on February 26, 2007 in Kanagawa, Japan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
7.6
Truyền hình
Shōgun
7.1
Phim điện ảnh
巨人と玩具
6.7
Phim điện ảnh
妻は告白する
7.1
Phim điện ảnh
黒の試走車
7.3
Phim điện ảnh
しとやかな獣
6.1
Phim điện ảnh
雲霧仁左衛門
6.2
Phim điện ảnh
ええじゃないか
6.1
Phim điện ảnh
黄泉がえり
6.6
Phim điện ảnh
黒の報告書
6.3
Phim điện ảnh
四谷怪談
7.3
Phim điện ảnh
226
6.7
Phim điện ảnh
偽大学生
6.6
Phim điện ảnh
社葬
6.4
Phim điện ảnh
小次郎燕返し
6.0
Phim điện ảnh
日露戦争勝利の秘史 敵中横断三百里
6.5
Phim điện ảnh
夜の蝶
5.0
Phim điện ảnh
白鷺
Danh sách phim đã đóng 156
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 白昼の侵入者 Phim điện ảnh | |
| 2003 | 黄泉がえり Phim điện ảnh | Haruo Tsuda |
| 2002 | 修羅の群れ Phim điện ảnh | |
| 2002 | 修羅の群れ 第1部 怒濤編 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 雀狼伝2 必殺!!亜空間殺法 Phim điện ảnh | |
| 2000 | ごろつき稼業 仕事人サブ Phim điện ảnh | |
| 2000 | 首領(ドン)への道 12 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 首領(ドン)への道 11 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 姐極道 菩薩の龍子 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 首領(ドン)への道 9 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 首領(ドン)への道 8 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 制覇 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 首領(ドン)への道 7 Phim điện ảnh | |
| 1999 | 首領(ドン)への道 6 Phim điện ảnh | |
| 1999 | ワイルド・タッチ パチスロ大攻略 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 大怪獣東京に現わる Phim điện ảnh | |
| 1998 | 首領(ドン)への道 4 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 首領(ドン)への道 3 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 首領(ドン)への道 2 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 首領(ドン)への道 Phim điện ảnh | |
| 1996 | ぼくは勉強ができない Phim điện ảnh | |
| 1996 | 修羅がゆく2 戦争勃発 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 秀吉 Truyền hình | Hayashi Sado no Kami (2 tập) |
| 1996 | 命捧げ候 夢追い坂の決闘 Phim điện ảnh | |
| 1995 | パチンコ無宿 II 港の勝負師 Phim điện ảnh | |
| 1995 | Gambling King Phim điện ảnh | |
| 1995 | 渡世無頼 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 女ざかり Phim điện ảnh | Editorial Writer |
| 1994 | 横浜ばっくれ隊 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 夏子の酒 Truyền hình | 佐伯浩男 (11 tập) |
| 1994 | 武闘派仁義 完結篇 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 新書ワル3 激情篇 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 望郷 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 民暴の帝王 Phim điện ảnh | |
| 1992 | いのちの現場から Truyền hình | Sanada Shinichiro (40 tập) |
| 1989 | 226 Phim điện ảnh | Yasufumi Yamashita |
| 1989 | 社葬 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 五稜郭 Phim điện ảnh | |
| 1988 | ズームイン!!朝!殺人事件 Truyền hình | (1 tập) |
| 1987 | Hoàng Đế Cuối Cùng Phim điện ảnh | General Ishikari |
| 1987 | 次郎物語 Phim điện ảnh | 宗太郎 |
| 1984 | 刑事 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 密偵 Phim điện ảnh | |
| 1982 | おんな霧隠才蔵 戦国忍者風雲録 Phim điện ảnh | |
| 1981 | さよならも言わずに消えた! Phim điện ảnh | |
| 1981 | 蓮如とその母 Phim điện ảnh | |
| 1981 | ええじゃないか Phim điện ảnh | |
| 1980 | 虹を織る Truyền hình | 島崎宗太郎 (153 tập) |
| 1980 | Shōgun Truyền hình | Lord Buntarō (5 tập) |
| 1978 | 恐怖の大渦巻 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 雲霧仁左衛門 Phim điện ảnh | Tôbei Yamada |
| 1977 | 特捜最前線 Truyền hình | (1 tập) |
| 1976 | 雲のじゅうたん Truyền hình | 利根優 (156 tập) |
| 1976 | 男たちの旅路 Truyền hình | Keigo Izumi (1 tập) |
| 1972 | 藍より青く Truyền hình | 田宮行義 校長(真紀の父) (309 tập) |
| 1970 | 柔道一直線 Phim điện ảnh | Shusaku Kuruma |
| 1969 | 柔道一直線 Truyền hình | Shusaku Kuruma (92 tập) |
| 1969 | 天と地と Truyền hình | Kanazu Shinbei (52 tập) |
| 1968 | 密告 Phim điện ảnh | Tetsuji Miki |
| 1966 | 神火101 殺しの用心棒 Phim điện ảnh |