高松英郎

Diễn xuất

高松英郎

Ngày sinh
Mất
(77 tuổi)
Nơi sinh
Nagaoka, Kochi, Japan
Danh sách thực hiện
156 tác phẩm

Tiểu sử

Hideo Takamatsu (高松英郎) was born on October 24, 1929 in Nagaoka-gun, Kochi, Japan as Tetsuro Takeichi (武市 哲郎). He was an actor, known for El último emperador (1987), Shogun (1980) and A Wife Confesses (1961). He died on February 26, 2007 in Kanagawa, Japan.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 156

NămTiêu đềVai trò
TBA 白昼の侵入者 Phim điện ảnh
2003 黄泉がえり Phim điện ảnh Haruo Tsuda
2002 修羅の群れ Phim điện ảnh
2002 修羅の群れ 第1部 怒濤編 Phim điện ảnh
2000 雀狼伝2 必殺!!亜空間殺法 Phim điện ảnh
2000 ごろつき稼業 仕事人サブ Phim điện ảnh
2000 首領(ドン)への道 12 Phim điện ảnh
2000 首領(ドン)への道 11 Phim điện ảnh
2000 姐極道 菩薩の龍子 Phim điện ảnh
1999 首領(ドン)への道 9 Phim điện ảnh
1999 首領(ドン)への道 8 Phim điện ảnh
1999 制覇 Phim điện ảnh
1999 首領(ドン)への道 7 Phim điện ảnh
1999 首領(ドン)への道 6 Phim điện ảnh
1999 ワイルド・タッチ パチスロ大攻略 Phim điện ảnh
1998 大怪獣東京に現わる Phim điện ảnh
1998 首領(ドン)への道 4 Phim điện ảnh
1998 首領(ドン)への道 3 Phim điện ảnh
1998 首領(ドン)への道 2 Phim điện ảnh
1998 首領(ドン)への道 Phim điện ảnh
1996 ぼくは勉強ができない Phim điện ảnh
1996 修羅がゆく2 戦争勃発 Phim điện ảnh
1996 秀吉 Truyền hình Hayashi Sado no Kami (2 tập)
1996 命捧げ候 夢追い坂の決闘 Phim điện ảnh
1995 パチンコ無宿 II 港の勝負師 Phim điện ảnh
1995 Gambling King Phim điện ảnh
1995 渡世無頼 Phim điện ảnh
1994 女ざかり Phim điện ảnh Editorial Writer
1994 横浜ばっくれ隊 Phim điện ảnh
1994 夏子の酒 Truyền hình 佐伯浩男 (11 tập)
1994 武闘派仁義 完結篇 Phim điện ảnh
1993 新書ワル3 激情篇 Phim điện ảnh
1993 望郷 Phim điện ảnh
1993 民暴の帝王 Phim điện ảnh
1992 いのちの現場から Truyền hình Sanada Shinichiro (40 tập)
1989 226 Phim điện ảnh Yasufumi Yamashita
1989 社葬 Phim điện ảnh
1988 五稜郭 Phim điện ảnh
1988 ズームイン!!朝!殺人事件 Truyền hình (1 tập)
1987 Hoàng Đế Cuối Cùng Phim điện ảnh General Ishikari
1987 次郎物語 Phim điện ảnh 宗太郎
1984 刑事 Phim điện ảnh
1983 密偵 Phim điện ảnh
1982 おんな霧隠才蔵 戦国忍者風雲録 Phim điện ảnh
1981 さよならも言わずに消えた! Phim điện ảnh
1981 蓮如とその母 Phim điện ảnh
1981 ええじゃないか Phim điện ảnh
1980 虹を織る Truyền hình 島崎宗太郎 (153 tập)
1980 Shōgun Truyền hình Lord Buntarō (5 tập)
1978 恐怖の大渦巻 Phim điện ảnh
1978 雲霧仁左衛門 Phim điện ảnh Tôbei Yamada
1977 特捜最前線 Truyền hình (1 tập)
1976 雲のじゅうたん Truyền hình 利根優 (156 tập)
1976 男たちの旅路 Truyền hình Keigo Izumi (1 tập)
1972 藍より青く Truyền hình 田宮行義 校長(真紀の父) (309 tập)
1970 柔道一直線 Phim điện ảnh Shusaku Kuruma
1969 柔道一直線 Truyền hình Shusaku Kuruma (92 tập)
1969 天と地と Truyền hình Kanazu Shinbei (52 tập)
1968 密告 Phim điện ảnh Tetsuji Miki
1966 神火101 殺しの用心棒 Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb