7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
雷鳴
- Ngày sinh
- Mất
- (77 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 90 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 雷鳴.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
7.7
Phim điện ảnh
少年吔,安啦!
6.5
Phim điện ảnh
邊城三俠
4.5
Phim điện ảnh
鬼新娘
7.3
Phim điện ảnh
天下第一
5.5
Phim điện ảnh
大地兒女
6.3
Phim điện ảnh
唐人票客
5.6
Phim điện ảnh
鬼屋麗人
3.4
Phim điện ảnh
胭脂虎
5.2
Phim điện ảnh
紅伶淚
5.9
Phim điện ảnh
香江花月夜
6.2
Phim điện ảnh
小雲雀
5.4
Phim điện ảnh
鬼馬大俠
6.8
Phim điện ảnh
故都春夢
6.2
Phim điện ảnh
魂斷奈何天
4.7
Phim điện ảnh
少林兄弟
6.3
Phim điện ảnh
蝴蝶杯
5.3
Phim điện ảnh
女賊
Danh sách phim đã đóng 83
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1998 | 南國再見,南國 Phim điện ảnh | Hsing's Father |
| 1997 | 七亿新娘 Truyền hình | (28 tập) |
| 1992 | 少年吔,安啦! Phim điện ảnh | Fuzhou Man |
| 1992 | 胭脂 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 风云时代 Truyền hình | (40 tập) |
| 1988 | 丑探七個半 Phim điện ảnh | Lao Woo |
| 1984 | 金大班的最後一夜 Phim điện ảnh | |
| 1983 | 天下第一 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 西游记:除妖乌鸡国(试播) Truyền hình | 乌鸡国国王 (1 tập) |
| 1982 | 九彎十八轉 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 女賊 Phim điện ảnh | Chief Detective Lu |
| 1981 | 歡喜冤家 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 沙家十五女英豪 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 胭脂虎 Phim điện ảnh | |
| 1980 | 火葬場奇案 Phim điện ảnh | |
| 1979 | Lou shang lou xia 樓上樓下 Phim điện ảnh | |
| 1979 | 戚繼光 Phim điện ảnh | General Wu Chan |
| 1978 | 鬼馬大俠 Phim điện ảnh | Innkeeper |
| 1977 | 少林兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 我們戀愛去了 Phim điện ảnh | Manager Li |
| 1976 | Fu chou zhe Phim điện ảnh | |
| 1976 | 不一樣的愛 Phim điện ảnh | |
| 1975 | 五嬌娃 Phim điện ảnh | Inspector (Uncle) |
| 1975 | 強與狠 Phim điện ảnh | |
| 1974 | 天龍地虎 Phim điện ảnh | Boss Lou Tai-Hai |
| 1974 | 小子有种 Phim điện ảnh | Pawn shop boss Mr. Tung |
| 1974 | 神出鬼沒女煞星 Phim điện ảnh | Chu's father |
| 1973 | 怒娃 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 唐人票客 Phim điện ảnh | Ma's father |
| 1973 | 黑色星期五 Phim điện ảnh | Boss Tsi Shu |
| 1973 | 勢不兩立 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 半斤七両 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 惡霸 Phim điện ảnh | |
| 1973 | 虎豹兄弟 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 女獨臂刀 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 怒吼 Phim điện ảnh | |
| 1972 | 鬼新娘 Phim điện ảnh | Master Jin Lu Shan |
| 1971 | 朱洪武續集劉伯溫傳 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 黑白傘 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 江湖半把刀 Phim điện ảnh | Lord Wu Kuo-Zhang |
| 1970 | 鬼屋麗人 Phim điện ảnh | Master Shi |
| 1970 | 恨你入骨 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 旋風劍客 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 今天不回家 Phim điện ảnh | Chang Po |
| 1969 | 金沙刀 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 聽音劍 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 血滴子 Phim điện ảnh | Yun Chung-Yan |
| 1968 | 龍門三劍客 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 桃園三結義 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 血戰八大盜 Phim điện ảnh | Cheng Hao-wei |
| 1968 | 金刀怪客 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 寒煙翠 Phim điện ảnh | Principal Wei Bai |
| 1967 | 新陳三五娘 Phim điện ảnh | Master Lin Da Xiong |
| 1967 | 明日之歌 Phim điện ảnh | David Zhu |
| 1967 | 紫貝殼 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 星月爭輝 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 大侠复仇记 Phim điện ảnh | Chen Shi-De |
| 1967 | 香江花月夜 Phim điện ảnh | Lin Kao Wei |
| 1966 | 邊城三俠 Phim điện ảnh | Magistrate Wei Huaire |
| 1966 | 不是冤家不聚頭 Phim điện ảnh | Hong Hui-tao |
Danh sách đoàn làm phim 8
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | 黑色午夜 Phim điện ảnh | Producer |
| 1985 | 老友鬼鬼 Phim điện ảnh | Production Supervisor |
| 1978 | 馬場風暴 Phim điện ảnh | Producer |
| 1976 | 星座奇趣錄 Phim điện ảnh | Presenter |
| 1975 | 蠱惑佬尋春 Phim điện ảnh | Producer |
| 1974 | 啼笑夫妻 Phim điện ảnh | Producer |
| 1973 | 老虎燕星 Phim điện ảnh | Producer, Screenplay |
| 1964 | 黑森林 Phim điện ảnh | Makeup Artist |