8.1
Truyền hình
Diễn xuất
심혜진
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Seoul, South Korea
- Danh sách thực hiện
- 57 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 심혜진.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Tìm Lại Chính Mình
7.7
Truyền hình
Cô Nàng Mạnh Mẽ Gang Nam Soon
7.6
Truyền hình
Được Làm Hoàng Hậu
6.9
Phim điện ảnh
초록물고기
5.8
Phim điện ảnh
아카시아
7.3
Truyền hình
밀회
5.1
Phim điện ảnh
은행나무 침대
5.8
Phim điện ảnh
하얀전쟁
6.4
Truyền hình
Tiếng Gọi Con Tim - Sound of Your Heart
6.5
Phim điện ảnh
그들도 우리처럼
5.8
Phim điện ảnh
페스티발
4.1
Truyền hình
사랑의 꽈배기
6.8
Truyền hình
심야식당
6.5
Truyền hình
Người Vợ Nguy Hiểm Của Tôi - My Dangerous Wife
6.0
Phim điện ảnh
국경의 남쪽
5.4
Phim điện ảnh
결혼 이야기
6.1
Truyền hình
Jung-Eum Và Chàng Đẹp Trai
Danh sách phim đã đóng 57
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 옆자리, 프란체스카 Truyền hình | Francesca (1 tập) |
| 2026 | 날아올라라 나비 Truyền hình | (16 tập) |
| 2023 | Cô Nàng Mạnh Mẽ Gang Nam Soon Truyền hình | Hwang Jin-i (16 tập) |
| 2021 | 사랑의 꽈배기 Truyền hình | Maeng Ok-Hee (103 tập) |
| 2020 | 산전수전 여고동창생 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | Người Vợ Nguy Hiểm Của Tôi - My Dangerous Wife Truyền hình | Ha Eun Hye (16 tập) |
| 2018 | Tiếng Gọi Con Tim - Sound of Your Heart Truyền hình | Jo Suk's Mother (20 tập) |
| 2018 | Jung-Eum Và Chàng Đẹp Trai Truyền hình | Go Eun-Nim (32 tập) |
| 2018 | Ngày Mai Trời Lại Nắng - Sunny Again Tomorrow Truyền hình | Yoon Jin-Hee (121 tập) |
| 2017 | Cô Nàng Mạnh Mẽ Do Bong Soon Truyền hình | Hwang Jin-i (16 tập) |
| 2015 | 심야식당 Truyền hình | Jung Eun-soo (1 tập) |
| 2015 | 돌아온 황금복 Truyền hình | Baek Ri-Hyang (125 tập) |
| 2015 | Tìm Lại Chính Mình Truyền hình | Shin Hwa-ran (20 tập) |
| 2014 | 다우더 Phim điện ảnh | Mother |
| 2014 | 내 생애 봄날 Truyền hình | Jo Myung-hee (16 tập) |
| 2014 | 왓니껴 Phim điện ảnh | Hye-sook |
| 2014 | 끝없는 사랑 Truyền hình | Min Hye-rin (37 tập) |
| 2014 | 밀회 Truyền hình | Han Sung-Sook (16 tập) |
| 2013 | Tìm Lại Yêu Thương Truyền hình | (10 tập) |
| 2013 | 맨발의 친구들 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 해피엔딩 Truyền hình | (24 tập) |
| 2012 | Tiên Nữ Giáng Trần Truyền hình | Wang Mo (100 tập) |
| 2010 | 페스티발 Phim điện ảnh | Sun-shim |
| 2009 | 다함께 차차차 Truyền hình | Yoon-jung Ha (155 tập) |
| 2008 | 흑심모녀 Phim điện ảnh | Nam-hee Park |
| 2007 | 최강! 울엄마 Truyền hình | Ko Min-Joo (25 tập) |
| 2006 | 돌아와요순애씨 Truyền hình | Heo Soon-ae (16 tập) |
| 2006 | 국경의 남쪽 Phim điện ảnh | Kyung-ju |
| 2006 | Được Làm Hoàng Hậu Truyền hình | Lady Hwa-yeong (24 tập) |
| 2005 | 그 여자 Truyền hình | 윤지수 (1 tập) |
| 2005 | 안녕, 프란체스카 Truyền hình | Francesca (75 tập) |
| 2003 | 아카시아 Phim điện ảnh | Choi Mi-sook |
| 2002 | 대박가족 Truyền hình | (1 tập) |
| 2000 | 아줌마 Truyền hình | 한지원 (2 tập) |
| 1999 | 마지막 전쟁 Truyền hình | 한지수 (18 tập) |
| 1998 | 실락원 Phim điện ảnh | |
| 1998 | 생과부 위자료 청구소송 Phim điện ảnh | Lee Ki-Ja |
| 1997 | 꽃을 든 남자 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 마리아와 여인숙 Phim điện ảnh | |
| 1997 | 초록물고기 Phim điện ảnh | Mi-ae |
| 1996 | 박봉곤 가출사건 Phim điện ảnh | Park Bong-gon |
| 1996 | 큐 Phim điện ảnh | |
| 1996 | 은행나무 침대 Phim điện ảnh | Sun-young |
| 1995 | 무소의 뿔처럼 혼자서 가라 Phim điện ảnh | Gyeong-hye |
| 1995 | 비상구가 없다 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 손톱 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 결혼이야기 2 Phim điện ảnh | Jang Sun-joo |
| 1994 | 세상 밖으로 Phim điện ảnh | Hye-jin |
| 1993 | 그 섬에 가고 싶다 Phim điện ảnh | Oknim |
| 1993 | 사랑하고 싶은 여자 & 결혼하고 싶은 여자 Phim điện ảnh | |
| 1993 | 세상은 내게 Truyền hình | (16 tập) |
| 1992 | 하얀전쟁 Phim điện ảnh | Yeong-ok |
| 1992 | 결혼 이야기 Phim điện ảnh | Choi Ji-hae |
| 1991 | 제5의 사나이 Phim điện ảnh | 왕 |
| 1990 | 그들도 우리처럼 Phim điện ảnh | Song Young-sook |
| 1990 | 물의 나라 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 추억의 이름으로 Phim điện ảnh |