8.7
Truyền hình
Diễn xuất
غانم الصالح
- Ngày sinh
- Mất
- (67 tuổi)
- Nơi sinh
- Kuwait
- Danh sách thực hiện
- 70 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho غانم الصالح.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.7
Truyền hình
8.0
Phim điện ảnh
Tạm biệt nhé, London
8.0
Phim điện ảnh
فرسان المناخ
6.0
Phim điện ảnh
الكويت سنة ٢٠٠٠
6.0
Phim điện ảnh
ممثل الشعب
6.5
Phim điện ảnh
محكمة الفريج
5.5
Phim điện ảnh
وأيضا هالو دوللي
8.5
Truyền hình
أم البنات
10.0
Truyền hình
رقية وسبيكة
6.5
Truyền hình
قاصد خير
7.0
Phim điện ảnh
الاحتقار
6.0
Phim điện ảnh
الدكتور صنهات
7.0
Phim điện ảnh
مسرحية فرحة الأمة
7.0
Phim điện ảnh
حرم سعادة الوزير
5.0
Phim điện ảnh
مطلوب زوج حالا
5.0
Phim điện ảnh
مضارب بني نفط
7.0
Phim điện ảnh
علي جناح التبريزي وتابعه قفة
8.0
Phim điện ảnh
مسرحية بيت بو صالح
Danh sách phim đã đóng 70
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | وأخيرًا عرفت الحقيقة Phim điện ảnh | |
| 2009 | أم البنات Truyền hình | عقاب (30 tập) |
| 2007 | الخراز Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | صاحبة الامتياز Truyền hình | (1 tập) |
| 2006 | عتيج الصوف Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | فريج صويلح Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | دنيا القوي Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | كول يا شباب Phim điện ảnh | |
| 2002 | عائلة أبيض وأسود Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | بيوت من ثلج Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | مسرحية البيت المسكون 2 Phim điện ảnh | (أبو عبيد) |
| 1999 | الموذي Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | الخيران رايح جاي Phim điện ảnh | |
| 1999 | مسرحية قصر الرعب Phim điện ảnh | بوصالح |
| 1998 | زمان الإسكافي Truyền hình | ذياب (30 tập) |
| 1998 | سابع جار Truyền hình | أبو هيا (30 tập) |
| 1998 | الحكومة أبخص Phim điện ảnh | |
| 1997 | الصحيح ما يطيح Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | الطير والعاصفة Truyền hình | (26 tập) |
| 1997 | الناس أجناس Truyền hình | (1 tập) |
| 1996 | البيت المسكون Phim điện ảnh | |
| 1996 | مسرحية البيت المسكون Phim điện ảnh | Abu Obaid |
| 1995 | زارع الشر Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | يوميات متقاعد Truyền hình | (1 tập) |
| 1994 | العقاب Truyền hình | (1 tập) |
| 1993 | قاصد خير Truyền hình | مدلول (14 tập) |
| 1993 | بومتيح يوش متيح يطش Truyền hình | سالم المحترج (7 tập) |
| 1992 | مسرحية لولاكي 2 Phim điện ảnh | حمود المنسدح |
| 1990 | مضارب بني نفط Phim điện ảnh | بو شميس |
| 1989 | بيت العزوبية Phim điện ảnh | زعلان زعيل المزعلاني |
| 1989 | عاد و لكن Truyền hình | فؤاد أبو كروة (14 tập) |
| 1988 | مسافر بلا هوية Truyền hình | faraj (1 tập) |
| 1988 | إزعاج Truyền hình | منصور (13 tập) |
| 1988 | مسرحية الكرة مدورة Phim điện ảnh | المعلق الرياضي |
| 1987 | الدكتور صنهات Phim điện ảnh | متعب بنيدر (أبو مصلفح) |
| 1987 | أبو الفلوس Truyền hình | راهي (1 tập) |
| 1987 | عائلة فوق تنور ساخن Truyền hình | (17 tập) |
| 1987 | سهرة أوراق الخريف Phim điện ảnh | بدر |
| 1986 | رقية وسبيكة Truyền hình | ذياب (7 tập) |
| 1986 | إليكم مع التحية Truyền hình | (15 tập) |
| 1985 | زوجة بالكمبيوتر Truyền hình | غافل (7 tập) |
| 1984 | الغرباء Truyền hình | كامل الأوصاف (31 tập) |
| 1984 | مسرحية فرحة الأمة Phim điện ảnh | زيد |
| 1983 | الفخ Phim điện ảnh | Abo Jassim |
| 1983 | خالتي قماشة Truyền hình | سلطان (18 tập) |
| 1983 | فرسان المناخ Phim điện ảnh | علي أبو تيله / حمدي / الدكتور |
| 1982 | خرج ولم يعد Truyền hình | (13 tập) |
| 1982 | Tạm biệt nhé, London Phim điện ảnh | نهاش فتى الجبل |
| 1981 | طيور على الماء Truyền hình | (1 tập) |
| 1980 | ممثل الشعب Phim điện ảnh | أحمد |
| 1979 | حرم سعادة الوزير Phim điện ảnh | سعود السماج |
| 1978 | الأقدار Truyền hình | عيسى الدهان (11 tập) |
| 1978 | مسرحية بيت بو صالح Phim điện ảnh | أحمد |
| 1976 | الاحتقار Phim điện ảnh | Mohammad |
| 1975 | علي جناح التبريزي وتابعه قفة Phim điện ảnh | قفة |
| 1974 | وأيضا هالو دوللي Phim điện ảnh | عهدي الياخوري |
| 1973 | الصوت المجهول Phim điện ảnh | |
| 1972 | حاور زاور Truyền hình | (15 tập) |
| 1972 | عالم نساء ورجل Phim điện ảnh | |
| 1971 | مطلوب زوج حالا Phim điện ảnh | الملا |
Danh sách đoàn làm phim 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | عائلة أبيض وأسود Truyền hình | Writer, Creator (1 tập) |
| 1993 | قاصد خير Truyền hình | Theme Song Performance (14 tập) |
| 1978 | مسرحية بيت بو صالح Phim điện ảnh | Writer |