5.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
目黒幸子
- Ngày sinh
- Mất
- (89 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 93 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 目黒幸子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
カリスマ
7.1
Phim điện ảnh
巨人と玩具
5.3
Phim điện ảnh
宇宙人東京に現わる
7.1
Phim điện ảnh
黒の試走車
7.7
Truyền hình
牙狼<GARO>
6.8
Phim điện ảnh
蛇娘と白髪魔
6.3
Phim điện ảnh
あにいもうと
7.5
Phim điện ảnh
女は二度生まれる
7.1
Phim điện ảnh
黒蜥蜴
6.3
Phim điện ảnh
曽根崎心中
6.5
Phim điện ảnh
夜の蝶
8.2
Phim điện ảnh
千羽鶴
3.1
Phim điện ảnh
百合祭
8.0
Phim điện ảnh
黒の超特急
7.8
Phim điện ảnh
暖流
7.0
Phim điện ảnh
馬賊芸者
4.0
Phim điện ảnh
あるセックス・ドクターの記録
Danh sách phim đã đóng 93
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2005 | 牙狼<GARO> Truyền hình | Doji's Wife (1 tập) |
| 2001 | 百合祭 Phim điện ảnh | Nene Totsuka |
| 1999 | カリスマ Phim điện ảnh | Hanako |
| 1999 | 8 ½ Women Phim điện ảnh | Mio's Companion #1 |
| 1978 | 曽根崎心中 Phim điện ảnh | |
| 1970 | おさな妻 Phim điện ảnh | |
| 1970 | 高校生番長 棒立てあそび Phim điện ảnh | |
| 1970 | 夜のいそぎんちゃく Phim điện ảnh | |
| 1970 | 女賭博師壷くらべ Phim điện ảnh | |
| 1969 | いそぎんちゃく Phim điện ảnh | Fusayo's Wife |
| 1969 | 女賭博師 丁半旅 Phim điện ảnh | |
| 1969 | ある女子高校医の記録 続・妊娠 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 女殺し屋 牝犬 Phim điện ảnh | Abe's secretary Fukuda |
| 1969 | 千羽鶴 Phim điện ảnh | |
| 1969 | ある女子高校医の記録 失神 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 蛇娘と白髪魔 Phim điện ảnh | Shige Kito |
| 1968 | 続セックス・ドクターの記録 Phim điện ảnh | |
| 1968 | ある女子高校医の記録 初体験 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 闇を裂く一発 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 高校生芸者 Phim điện ảnh | |
| 1968 | フリーセックス 十代の青い性 Phim điện ảnh | Toyo Kuramochi |
| 1968 | 不信のとき Phim điện ảnh | Nurse |
| 1968 | セックス・チェック 第二の性 Phim điện ảnh | |
| 1968 | あるセックス・ドクターの記録 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 監獄への招待 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 複雑な彼 Phim điện ảnh | Maid |
| 1966 | わが愛を星に祈りて Phim điện ảnh | |
| 1966 | 銭のとれる男 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 妻の日の愛のかたみに Phim điện ảnh | |
| 1965 | 帯をとく夏子 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 黒の超特急 Phim điện ảnh | Neighbor lady |
| 1964 | 獣の戯れ Phim điện ảnh | |
| 1964 | 殺られる前に殺れ Phim điện ảnh | |
| 1963 | 黒の商標 Phim điện ảnh | Takase's wife Masuko |
| 1963 | 温泉芸者 Phim điện ảnh | Sadako |
| 1962 | やくざの勲章 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 団地夫人 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黒の試走車 Phim điện ảnh | Hisako Onoda |
| 1962 | サラリーマンどんと節 気楽な稼業と来たもんだ Phim điện ảnh | |
| 1962 | B・G物語 易入門 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 閉店時間 Phim điện ảnh | |
| 1962 | スーダラ節 わかっちゃいるけどやめられねぇ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 黒蜥蜴 Phim điện ảnh | Mrs. Iwase |
| 1962 | 夢でありたい Phim điện ảnh | |
| 1961 | 命みじかし恋せよ乙女 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 女は二度生まれる Phim điện ảnh | Koyoshi |
| 1961 | 泥だらけの拳銃 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新夫婦読本 窓から見ないで Phim điện ảnh | |
| 1961 | この青年にご用心 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新夫婦読本 若奥様は売れっ子 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新夫婦読本 恋愛病患者 Phim điện ảnh | |
| 1961 | 恋にいのちを Phim điện ảnh | Maiden B |
| 1961 | 女は夜化粧する Phim điện ảnh | |
| 1960 | 扉を叩く子 Phim điện ảnh | |
| 1960 | あゝ特別攻撃隊 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 総会屋錦城 勝負師とその娘 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 美貌に罪あり Phim điện ảnh | Apartment Woman |
| 1959 | 電話は夕方に鳴る Phim điện ảnh | |
| 1959 | 氾濫 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 素っ裸の青春 Phim điện ảnh |