6.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王宗堯
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 40 tác phẩm
Tiểu sử
Gregory Wong Chung-Yiu (王宗堯) is a Hong Kong actor who first rose to fame on two HKTV series, The Election and The Menu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.8
Phim điện ảnh
5.6
Phim điện ảnh
Người Băng
6.5
Phim điện ảnh
Người Băng 2: Du Hành Thời Gian
7.0
Phim điện ảnh
志明與春嬌
6.1
Phim điện ảnh
Nhất Lộ Hướng Tây
4.5
Phim điện ảnh
同班同學
6.0
Phim điện ảnh
選老頂
4.6
Phim điện ảnh
Lan Quế Phường 2
4.1
Phim điện ảnh
Lan Quế Phường
7.0
Phim điện ảnh
29+1
4.8
Phim điện ảnh
Lan Quế Phường 3
5.8
Phim điện ảnh
Cuộc Tình Gian Dối
5.2
Phim điện ảnh
Mật Lệnh Mỹ Lệ
7.0
Truyền hình
向西闻记
6.6
Phim điện ảnh
壹獄壹世界:高登闊少踎監日記
2.7
Phim điện ảnh
1人婚禮
6.7
Phim điện ảnh
Danh Sách Đen
5.5
Phim điện ảnh
Shanghai Baby
Danh sách phim đã đóng 40
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2023 | 1人婚禮 Phim điện ảnh | Kenneth |
| 2019 | 夜香・鴛鴦・深水埗 Phim điện ảnh | John (segment "Yuen Yueng") |
| 2019 | Cuộc Tình Gian Dối Phim điện ảnh | Jim |
| 2019 | 六四被忘錄 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 向西闻记 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | Người Băng 2: Du Hành Thời Gian Phim điện ảnh | Police |
| 2018 | Plan B Truyền hình | (21 tập) |
| 2018 | 渡邊人 Phim điện ảnh | Xiang Yu |
| 2017 | 賤民20 Truyền hình | Z (20 tập) |
| 2017 | 29+1 Phim điện ảnh | Jeff Lee |
| 2016 | Danh Sách Đen Phim điện ảnh | |
| 2016 | 瑪嘉烈與大衛系列 綠豆 Truyền hình | Jackson (26 tập) |
| 2016 | 玛嘉烈与大卫系列 绿豆 Truyền hình | (26 tập) |
| 2016 | 晚吹 - 真PK Truyền hình | self (1 tập) |
| 2016 | 選老頂 Phim điện ảnh | Wulf |
| 2015 | 同班同學 Phim điện ảnh | Raymond |
| 2015 | 猛龍特囧 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 末日+5 Truyền hình | 张子乐 Cheung Tsz-lok (5 tập) |
| 2015 | 壹獄壹世界:高登闊少踎監日記 Phim điện ảnh | Nelson Yu |
| 2015 | 導火新聞線 Truyền hình | 乐嘉辉 Lok Ka-fai (24 tập) |
| 2014 | 選戰 Truyền hình | 张癸龙 Cheung Gwai-lung (15 tập) |
| 2014 | 一路曏西2之泰西 Phim điện ảnh | |
| 2014 | Người Băng Phim điện ảnh | Driver |
| 2014 | 3 Điều Ước Của Quỷ Phim điện ảnh | Ben Chik |
| 2014 | 林中小屋 Phim điện ảnh | 健明 |
| 2014 | Lan Quế Phường 3 Phim điện ảnh | Sean |
| 2012 | Lan Quế Phường 2 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Nhất Lộ Hướng Tây Phim điện ảnh | Jing |
| 2012 | 一路向茜 Phim điện ảnh | Jing |
| 2011 | Lan Quế Phường Phim điện ảnh | Sean Yi |
| 2011 | 出軌的女人 Phim điện ảnh | |
| 2010 | Huyền Thoại Trần Chân Phim điện ảnh | |
| 2010 | Mật Lệnh Mỹ Lệ Phim điện ảnh | Dragon |
| 2010 | 志明與春嬌 Phim điện ảnh | Policeman in Alley |
| 2010 | 財神到 Phim điện ảnh | Jin Tong |
| 2007 | Shanghai Baby Phim điện ảnh | Tian Tian |
| 2007 | 幸福的拼图 Truyền hình | (25 tập) |
| 2006 | 一年之初 Phim điện ảnh | |
| 2005 | 风之舞 Truyền hình | (24 tập) |
| 1991 | 上海1920 Phim điện ảnh |