5.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
千原ジュニア
- Ngày sinh
- (52 tuổi)
- Nơi sinh
- Kyoto, Japon
- Danh sách thực hiện
- 70 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 千原ジュニア.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.9
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
ナイン・ソウルズ
6.5
Phim điện ảnh
ポルノスター
7.8
Truyền hình
ミステリと言う勿れ
5.8
Phim điện ảnh
ムーンチャイルド
7.6
Truyền hình
HITOSHI MATSUMOTO Presents ドキュメンタル
7.3
Phim điện ảnh
次元を超える
7.3
Phim điện ảnh
岸和田少年愚連隊 血煙り純情篇
4.6
Truyền hình
戦闘車
8.5
Truyền hình
IPPONグランプリ
8.0
Truyền hình
水曜日のダウンタウン
7.5
Phim điện ảnh
Rush!
7.8
Truyền hình
トレース~科捜研の男~
9.0
Phim điện ảnh
ヒステリック
4.5
Phim điện ảnh
新・ミナミの帝王~命の値段~
7.0
Phim điện ảnh
新・ミナミの帝王〜裏切りの実印〜
10.0
Truyền hình
白黒アンジャッシュ
Phim điện ảnh
新・ミナミの帝王~銀次郎の新たな敵は神様!?~
Danh sách phim đã đóng 70
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 千原ジュニアの芸人王様ゲーム Truyền hình | (3 tập) |
| 2025 | 松本人志と◯◯したい! Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 次元を超える Phim điện ảnh | Hanzo |
| 2024 | 何を隠そう…ソレが! Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 新・ミナミの帝王~銀次郎の新たな敵は神様!?~ Phim điện ảnh | Ginjiro Manda |
| 2022 | 新・ミナミの帝王~スキャンダルを暴け! 銀次郎に託された遺言~ Phim điện ảnh | |
| 2022 | ミステリと言う勿れ Truyền hình | (2 tập) |
| 2021 | 新・ミナミの帝王~銀次郎の愛した味を守れ!~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 世界衝撃映像100連発 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 新・ミナミの帝王~失われた絆~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 新・ミナミの帝王~親の心子知らず、子の心親知らず~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | トレース~科捜研の男~ Truyền hình | Hiroki Dan (11 tập) |
| 2019 | 新・ミナミの帝王~過去からの罠~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | ごっこ Phim điện ảnh | Shiromiya |
| 2018 | 千原ジュニアの居酒屋たこしげ Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 新・ミナミの帝王~ニンベンの女~ Phim điện ảnh | |
| 2018 | 新・ミナミの帝王~ニンベンの女~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 新・ミナミの帝王~得する離婚、損する離婚~ Phim điện ảnh | |
| 2017 | 千原ジュニアの座王 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 戦闘車 Truyền hình | (10 tập) |
| 2017 | 劇場版 新・ミナミの帝王 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 新・ミナミの帝王~光と影~ Phim điện ảnh | |
| 2017 | 新・ミナミの帝王~光と影~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 新・ミナミの帝王~命の値段~ Phim điện ảnh | |
| 2017 | 新・ミナミの帝王~命の値段~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | HITOSHI MATSUMOTO Presents ドキュメンタル Truyền hình | (15 tập) |
| 2016 | 新・ミナミの帝王~奨学金とオレオレ詐欺~ Phim điện ảnh | |
| 2016 | 新・ミナミの帝王 ~奨学金とオレオレ詐欺~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 新・ミナミの帝王〜2万5千円の約束〜 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 新・ミナミの帝王〜美人詐欺師の罠〜 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 新・ミナミの帝王~美人詐欺師の罠~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | オモクリ監督~O-Creator's TV Show~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 水曜日のダウンタウン Truyền hình | Panel member, Presenter (3 tập) |
| 2014 | 新・ミナミの帝王〜金儲けの方法、教えます〜 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 新・ミナミの帝王~金儲けの方法、教えます!~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | 新・ミナミの帝王〜銀次郎、ついに逮捕!?〜 Phim điện ảnh | |
| 2014 | 新・ミナミの帝王~銀次郎、ついに逮捕!?~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | 千原ジュニアのヘベレケ Truyền hình | MC (4 tập) |
| 2013 | 新・ミナミの帝王〜狙われた銀次郎〜 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 新・ミナミの帝王~狙われた銀次郎~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | ヒノマル♪ドリーム Phim điện ảnh | |
| 2013 | 新・ミナミの帝王〜紙クズ商売〜 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 新・ミナミの帝王〜狙われた町工場〜 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 新・ミナミの帝王〜狙われた町工場〜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2012 | 新・ミナミの帝王〜仕掛けられた罠〜 Phim điện ảnh | |
| 2012 | 新・ミナミの帝王~仕掛けられた罠~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 新・ミナミの帝王〜裏切りの実印〜 Phim điện ảnh | |
| 2011 | 新・ミナミの帝王~裏切りの実印~ Truyền hình | (1 tập) |
| 2010 | 新・ミナミの帝王 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 新・ミナミの帝王 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | 無知との遭遇 CLOSE ENCOUNTERS OF THE STUPID Phim điện ảnh | |
| 2009 | IPPONグランプリ Truyền hình | (23 tập) |
| 2008 | にけつッ!! Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | 松本清張スペシャル・地方紙を買う女 Truyền hình | 庄田昭夫 (1 tập) |
| 2004 | 人志松本のすべらない話 Truyền hình | (42 tập) |
| 2004 | 白黒アンジャッシュ Truyền hình | (2 tập) |
| 2004 | セクシードリンク大作戦 神様のくれた酒 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 難波金融伝 ミナミの帝王 スペシャル Ver.50 金貸しの掟 Phim điện ảnh | Kawatani |
| 2003 | カミナリ走ル夏 -雷光疾走ル夏- Phim điện ảnh | |
| 2003 | 絶対に笑ってはいけない Truyền hình | Guest (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | 千原ジュニアのヘベレケ Truyền hình | Creator |