7.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
新井麗子
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 新井麗子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Phim điện ảnh
6.2
Phim điện ảnh
13号待避線より その護送車を狙え
7.1
Phim điện ảnh
狂熱の季節
7.2
Phim điện ảnh
ある脅迫
5.9
Phim điện ảnh
陽のあたる坂道
4.5
Phim điện ảnh
密会
6.5
Phim điện ảnh
赤い波止場
6.0
Phim điện ảnh
八月の濡れた砂
8.0
Phim điện ảnh
誘惑
6.8
Phim điện ảnh
東京の暴れん坊
8.0
Phim điện ảnh
女の暦
3.8
Phim điện ảnh
四季の愛欲
8.7
Phim điện ảnh
泥だらけの純情
7.0
Phim điện ảnh
新・男の紋章 若親分誕生
7.0
Phim điện ảnh
博徒百人
7.0
Phim điện ảnh
帰らざる波止場
7.0
Phim điện ảnh
青い山脈
5.0
Phim điện ảnh
銀座の恋の物語
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1986 | 花嫁人形は眠らない Truyền hình | (8 tập) |
| 1971 | 八月の濡れた砂 Phim điện ảnh | Female teacher |
| 1971 | 女の意地 Phim điện ảnh | Katsuko |
| 1970 | 鮮血の記録 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 朱鞘仁義 お命頂戴 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 刺客列伝 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 博徒百人 Phim điện ảnh | |
| 1969 | 昇り竜鉄火肌 Phim điện ảnh | |
| 1968 | 泥棒育ちドロボーイ Phim điện ảnh | |
| 1967 | 花を喰う蟲 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 新・男の紋章 若親分誕生 Phim điện ảnh | |
| 1967 | 青春の海 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 白鳥 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 三匹の牝猫 Phim điện ảnh | Proprietress of the "Takara-tei" restaurant |
| 1966 | 帰らざる波止場 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 涙くんさよなら Phim điện ảnh | |
| 1966 | 風車のある街 Phim điện ảnh | |
| 1966 | 青春ア・ゴーゴー Phim điện ảnh | Housewife |
| 1966 | 愛して愛して愛しちゃったのよ Phim điện ảnh | |
| 1965 | 青春とはなんだ Phim điện ảnh | Miss Matsuoka |
| 1965 | 渡世一代 Phim điện ảnh | |
| 1964 | 黒いダイスが俺を呼ぶ Phim điện ảnh | Taka Hori (Shigeko's mother) |
| 1964 | こんにちは赤ちゃん Phim điện ảnh | Sakie Ono |
| 1963 | 銀座の次郎長 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 泥だらけの純情 Phim điện ảnh | Mrs. Bando |
| 1963 | 現代っ子 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 青い山脈 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 惚れたって駄目よ Phim điện ảnh | |
| 1962 | ポンコツおやじ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 車掌物語 旅は道づれ Phim điện ảnh | |
| 1962 | 抜き射ち三四郎 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 銀座の恋の物語 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 事件記者 拳銃貸します Phim điện ảnh | |
| 1960 | 狂熱の季節 Phim điện ảnh | Neighbor |
| 1960 | 東京の暴れん坊 Phim điện ảnh | Asai's wife |
| 1960 | 青年の樹 Phim điện ảnh | |
| 1960 | ある脅迫 Phim điện ảnh | |
| 1960 | 13号待避線より その護送車を狙え Phim điện ảnh | Osen |
| 1959 | 密会 Phim điện ảnh | Yone |
| 1959 | おヤエの女中と幽霊 Phim điện ảnh | |
| 1959 | おヤエのあんま天國 Phim điện ảnh | |
| 1959 | 男が爆発する Phim điện ảnh | |
| 1959 | 才女気質 Phim điện ảnh | |
| 1959 | JA750号機行方不明 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 東京午前三時 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 赤い波止場 Phim điện ảnh | Fusako |
| 1958 | 酔いどれ幽霊 Phim điện ảnh | Tsuru Ohara |
| 1958 | 四季の愛欲 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 陽のあたる坂道 Phim điện ảnh | Takeko |
| 1957 | 誘惑 Phim điện ảnh | Ranko Fukaya |
| 1957 | 幕末太陽傳 Phim điện ảnh | Omoyo |
| 1957 | ジャズ娘誕生 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 雑居家族 Phim điện ảnh | |
| 1956 | 愛情 Phim điện ảnh | |
| 1954 | 女の暦 Phim điện ảnh |